Khách hàng/
Hồ Sơ & Lịch Sử Khách Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách
ch448 chi pi
Trân-阿珍Mã khách: SG 409 Chi Pi | Phụ trách: Chưa gán
Tổng Tiền Mua Hàng
782,182,200 VND
20 đơn hàng đã lập
Tổng Đã Thanh Toán
656,270,000 VND
22 lượt chuyển khoản
Tổng Công Nợ Còn Lại
125,608,700 VND
Nợ lâu nhất: 16/05/2026
Giao Dịch Gần Nhất
Mua gần nhất: 15/06/2026
TT gần nhất: 06/07/2026
Hồ Sơ Chi Tiết Khách Hàng
Điện thoại liên lạc:
0971203230
Địa chỉ giao hàng:
112A Lê văn khương ,thới an ,Q12
Mặt hàng vải thường mua:
685#50#
Ghi chú kế toán:
73k
Lịch Sử Mua Hàng (20 đơn)
| Mã Đơn | Ngày Bán | Nhân Viên | Số Dòng | Số Cuộn | Khối Lượng | Doanh Số | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV555 | 15/06/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 10 | 506.9 kg | 37,003,700 VND | Chi tiết |
| 26TV509 | 06/06/2026 | Trân-阿珍 | 5 dòng | 6 | 896.5 kg | 26,895,600 VND | Chi tiết |
| 26TV489 | 02/06/2026 | Trân-阿珍 | 5 dòng | 6 | 652.9 kg | 23,504,400 VND | Chi tiết |
| 26TV391 | 16/05/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 10 | 509.4 kg | 38,205,000 VND | Chi tiết |
| 26TV389 | 15/05/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 11 | 556.8 kg | 41,760,000 VND | Chi tiết |
| 26TV355 | 09/05/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 7 | 361.2 kg | 27,090,000 VND | Chi tiết |
| 26TV344 | 07/05/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 7 | 361.8 kg | 27,135,000 VND | Chi tiết |
| 26TV301 | 25/04/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 8 | 421.2 kg | 31,590,000 VND | Chi tiết |
| 26TV149 | 20/03/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 30 | 1,536.9 kg | 107,583,000 VND | Chi tiết |
| 26TV129 | 16/03/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 8 | 409.2 kg | 28,644,000 VND | Chi tiết |
| 26TV124 | 16/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 510.7 kg | 35,749,000 VND | Chi tiết |
| 26TV125 | 16/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 20 | 1,040.6 kg | 72,842,000 VND | Chi tiết |
| 26TV063 | 06/03/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 8 | 406.9 kg | 27,262,300 VND | Chi tiết |
| 26TV045 | 03/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 503.7 kg | 33,747,900 VND | Chi tiết |
| 26TV044 | 03/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 513.5 kg | 34,404,500 VND | Chi tiết |
| 26TV028 | 28/02/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 505.7 kg | 33,881,900 VND | Chi tiết |
| 26TV026 | 28/02/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 490.9 kg | 32,890,300 VND | Chi tiết |
| 26TV014 | 27/02/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 16 | 807.6 kg | 54,109,200 VND | Chi tiết |
| 26TV011 | 26/02/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 505.9 kg | 33,895,300 VND | Chi tiết |
| 26TV009 | 26/02/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 507.3 kg | 33,989,100 VND | Chi tiết |
Lịch Sử Thanh Toán & Chuyển Khoản (22 lượt)
| Ngày Thu | Đơn Khớp | Số Tiền Thu | Chiết Khấu | Ghi Chú | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | 26TV389 | 29,450,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 22/06/2026 | 26TV389 | 10,000,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/06/2026 | 26TV389 | 2,310,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/06/2026 | 26TV355 | 25,890,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 03/06/2026 | 26TV344 | 27,100,000 VND | 35,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 03/06/2026 | 26TV355 | 1,200,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 20/05/2026 | 26TV301 | 29,170,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 16/05/2026 | 26TV149 | 17,580,000 VND | 3,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 16/05/2026 | 26TV301 | 2,420,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 16/05/2026 | 26TV149 | 50,000,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 25/04/2026 | 26TV149 | 40,000,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 04/04/2026 | 26TV129 | 28,600,000 VND | 44,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 23/03/2026 | 26TV125 | 72,800,000 VND | 42,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 23/03/2026 | 26TV124 | 35,700,000 VND | 49,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 17/03/2026 | 26TV026 | 32,890,000 VND | 300 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 17/03/2026 | 26TV028 | 33,860,000 VND | 21,900 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 06/03/2026 | 26TV045 | 33,740,000 VND | 7,900 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 06/03/2026 | 26TV063 | 27,260,000 VND | 2,300 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 06/03/2026 | 26TV044 | 34,400,000 VND | 4,500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/02/2026 | 26TV011 | 33,850,000 VND | 45,300 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/02/2026 | 26TV014 | 54,100,000 VND | 9,200 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/02/2026 | 26TV009 | 33,950,000 VND | 39,100 VND | - | Khớp đơn hiện tại |