Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 1 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
1827#38040SRT黑丝罗马布-380g/kg2919,528.99,528.8 (291c)0.1 (0c)Xem
2398#-39#230g水洗棉-39#230g 紫色kg465,412.95,320.9 (46c)92 (0c)Xem
3398#-3#230g水洗棉-3#230g 白灰kg435,255.64,756.2 (43c)499.4 (0c)Xem
4827#40040SRT黑丝罗马布-400g/kg1504,7534,752.9 (150c)0.1 (0c)Xem
5398#-48#230g水洗棉-48#230g 咖啡kg334,160.34,000 (33c)160.3 (0c)Xem
6398#-5#230g水洗棉-5#230g 米杏kg323,677.73,590.2 (32c)87.5 (0c)Xem
7228#-1#150gkaki gió-1# đenkg172,3972,397 (17c)0 (0c)Xem
8398#-1#230g水洗棉-1#230g 黑色kg72,162.11,964 (7c)198.1 (0c)Xem
9228#-82#150gkaki gió-82# bekg121,928.51,928.5 (12c)0 (0c)Xem
109192#30040SNR哥弟纹-300gkg1171,9201,920 (117c)0 (0c)Xem
11830#-9#830#-9#深灰-Xám đậmkg381,340.2654.2 (38c)686 (0c)Xem
12228#-183#150gkaki gió-183# xi măngkg101,2381,238 (10c)0 (0c)Xem
131820#-1#1820#-1#黑色kg291,101.61,101.6 (29c)0 (0c)Xem
14378#-1#270gKaki dày-1#270g Màu đenkg221,007.51,007.5 (22c)0 (0c)Xem
15228#-98#150gkaki gió-98# xanhkg6984984 (6c)0 (0c)Xem
16378#-3#270gkaki dày-3#270g Màu xám trokg9979979 (9c)0 (0c)Xem
17228#-92#150gkaki gió-92# hồngkg7961961 (7c)0 (0c)Xem
18685#-1#小华夫格280g-1#黑色/kg27945.9726.9 (27c)219 (0c)Xem
19378#-5#270gKaki dày-5#270gkg8895895 (8c)0 (0c)Xem
20228#-57#150gkaki gió-57# bekg6874874 (6c)0 (0c)Xem
21688#320鸟眼布-320g/kg25741.9741.8 (25c)0.1 (0c)Xem
22378#-48#270gKaki dày-48#270g Màu cà phêkg8741741 (8c)0 (0c)Xem
23830#-17#830#-17#深棕-Bò cháy/kg16584.70 (16c)584.7 (0c)Xem
241820#-119#1820#-119#白花灰 xam lotkg36572572 (36c)0 (0c)Xem
259192#28040SNR哥弟纹-280g/kg17544.5544.5 (17c)0 (0c)Xem