Khách hàng/
Hồ Sơ & Lịch Sử Khách Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách
Anh Cường Hồng Lạc
Cty-公司Mã khách: SG 4 Anh Cuong Hlac | Phụ trách: Trân-阿珍
Tổng Tiền Mua Hàng
378,173,400 VND
25 đơn hàng đã lập
Tổng Đã Thanh Toán
292,742,933 VND
37 lượt chuyển khoản
Tổng Công Nợ Còn Lại
85,424,100 VND
Nợ lâu nhất: 05/06/2026
Giao Dịch Gần Nhất
Mua gần nhất: 22/08/2026
TT gần nhất: 19/07/2026
Hồ Sơ Chi Tiết Khách Hàng
Điện thoại liên lạc:
0938881579
Địa chỉ giao hàng:
248 Hồng Lạc, F.11, Q. Tân Bình
46/38 Dương Văn Dương
Mặt hàng vải thường mua:
Pcgen, Umi
Lịch Sử Mua Hàng (25 đơn)
| Mã Đơn | Ngày Bán | Nhân Viên | Số Dòng | Số Cuộn | Khối Lượng | Doanh Số | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV810 | 22/08/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 10 | 315.1 kg | 35,606,300 VND | Chi tiết |
| 26TV651 | 06/07/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 151.9 kg | 12,911,500 VND | Chi tiết |
| 26TV627 | 30/06/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 3 | 94.9 kg | 8,066,500 VND | Chi tiết |
| 26TV626 | 30/06/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 2 | 58.9 kg | 5,006,500 VND | Chi tiết |
| 26TV599 | 25/06/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 6 | 180.2 kg | 15,317,000 VND | Chi tiết |
| 26TV505 | 05/06/2026 | Cty-公司 | 2 dòng | 4 | 118.9 kg | 10,106,500 VND | Chi tiết |
| 26TV436 | 25/05/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 150.6 kg | 12,801,000 VND | Chi tiết |
| 26TV413 | 20/05/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 12 | 369.1 kg | 41,708,300 VND | Chi tiết |
| 26TV373 | 12/05/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 152.6 kg | 12,971,000 VND | Chi tiết |
| 26TV341 | 07/05/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 3 | 91.4 kg | 7,769,000 VND | Chi tiết |
| 26TV308 | 27/04/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 10 | 300.4 kg | 25,534,000 VND | Chi tiết |
| 26TV298 | 24/04/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 4 | 125.9 kg | 10,701,500 VND | Chi tiết |
| 26TV262 | 16/04/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 152.4 kg | 12,954,000 VND | Chi tiết |
| 26TV218 | 07/04/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 2 | 61.3 kg | 5,210,500 VND | Chi tiết |
| 26TV216 | 07/04/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 154.7 kg | 13,149,500 VND | Chi tiết |
| 26TV186 | 30/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 10 | 303 kg | 25,755,000 VND | Chi tiết |
| 26TV178 | 26/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 156.6 kg | 13,311,000 VND | Chi tiết |
| 26TV164 | 23/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 10 | 299.4 kg | 25,449,000 VND | Chi tiết |
| 26TV166 | 23/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 147.1 kg | 12,503,500 VND | Chi tiết |
| 26TV136 | 17/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 3 | 89.2 kg | 7,582,000 VND | Chi tiết |
| 26TV132 | 16/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 149.2 kg | 12,682,000 VND | Chi tiết |
| 26TV091 | 10/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 10 | 319.1 kg | 26,166,200 VND | Chi tiết |
| 26TV080 | 09/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 2 | 59.4 kg | 4,870,800 VND | Chi tiết |
| 26TV057 | 05/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 3 | 91.7 kg | 7,519,400 VND | Chi tiết |
| 26TV037 | 03/03/2026 | Cty-公司 | 1 dòng | 5 | 152.7 kg | 12,521,400 VND | Chi tiết |
Lịch Sử Thanh Toán & Chuyển Khoản (37 lượt)
| Ngày Thu | Đơn Khớp | Số Tiền Thu | Chiết Khấu | Ghi Chú | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | 26TV436 | 8,630,800 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 19/07/2026 | 26TV505 | 1,590,200 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 10/07/2026 | 26TV436 | 4,170,200 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 10/07/2026 | 26TV413 | 10,829,800 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 02/07/2026 | 26TV413 | 20,956,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 22/06/2026 | 26TV413 | 9,922,500 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 22/06/2026 | 26TV373 | 9,477,500 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 16/06/2026 | 26TV341 | 7,769,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 16/06/2026 | 26TV373 | 3,493,500 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 16/06/2026 | 26TV308 | 13,737,500 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 16/06/2026 | 26TV308 | 9,335,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 08/06/2026 | 26TV262 | 4,437,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 08/06/2026 | 26TV308 | 2,461,500 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 08/06/2026 | 26TV298 | 10,701,500 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 02/06/2026 | 26TV262 | 8,517,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 02/06/2026 | 26TV218 | 3,183,000 VND | 500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 31/05/2026 | 26TV216 | 12,973,000 VND | 500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 31/05/2026 | 26TV218 | 2,027,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 25/05/2026 | 26TV216 | 176,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 25/05/2026 | 26TV186 | 5,584,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 18/05/2026 | 26TV186 | 12,870,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 15/05/2026 | 26TV186 | 7,301,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 15/05/2026 | 26TV178 | 13,310,000 VND | 1,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 15/05/2026 | 26TV166 | 5,989,000 VND | 500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 29/04/2026 | 26TV164 | 6,580,000 VND | 2,725 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 29/04/2026 | 26TV166 | 6,514,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/04/2026 | 26TV164 | 8,295,275 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 17/04/2026 | 26TV164 | 10,571,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 17/04/2026 | 26TV136 | 5,899,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 15/04/2026 | 26TV132 | 12,682,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 15/04/2026 | 26TV136 | 1,683,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 15/04/2026 | 26TV091 | 4,535,000 VND | 200 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/03/2026 | 26TV057 | 4,020,258 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/03/2026 | 26TV091 | 21,631,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/03/2026 | 26TV080 | 4,870,000 VND | 800 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/03/2026 | 26TV057 | 3,499,000 VND | 142 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/03/2026 | 26TV037 | 12,521,400 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |