Khách hàng/
Hồ Sơ & Lịch Sử Khách Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách
Chị Phương Anh
Trân-阿珍Mã khách: SG 553 Chi Phuong Anh | Phụ trách: Chưa gán
Tổng Tiền Mua Hàng
761,283,000 VND
23 đơn hàng đã lập
Tổng Đã Thanh Toán
760,905,000 VND
24 lượt chuyển khoản
Tổng Công Nợ Còn Lại
0 VND
Không có nợ quá hạn
Giao Dịch Gần Nhất
Mua gần nhất: 15/06/2026
TT gần nhất: 30/06/2026
Hồ Sơ Chi Tiết Khách Hàng
Điện thoại liên lạc:
0909177387
Địa chỉ giao hàng:
28/12/4F ,Phan Đăng Lưu ,Phường 7 ,Bình Thạnh
Ghi chú kế toán:
không có zalo
Lịch Sử Mua Hàng (23 đơn)
| Mã Đơn | Ngày Bán | Nhân Viên | Số Dòng | Số Cuộn | Khối Lượng | Doanh Số | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV552 | 15/06/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 12 | 586.1 kg | 42,785,300 VND | Chi tiết |
| 26TV547 | 13/06/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 7 | 269.7 kg | 21,340,100 VND | Chi tiết |
| 26TV498 | 03/06/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 1 | 29.7 kg | 2,583,900 VND | Chi tiết |
| 26TV482 | 01/06/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 512.6 kg | 37,419,800 VND | Chi tiết |
| 26TV443 | 26/05/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 15 | 745.5 kg | 54,421,500 VND | Chi tiết |
| 26TV425 | 22/05/2026 | Trân-阿珍 | 5 dòng | 11 | 412.3 kg | 37,179,300 VND | Chi tiết |
| 26TV411 | 20/05/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 20 | 599.4 kg | 67,732,200 VND | Chi tiết |
| 26TV387 | 15/05/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 6 | 259.2 kg | 20,830,000 VND | Chi tiết |
| 26TV382 | 14/05/2026 | Trân-阿珍 | 5 dòng | 10 | 356.1 kg | 34,626,700 VND | Chi tiết |
| 26TV172 | 25/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 12 | 355.9 kg | 40,216,700 VND | Chi tiết |
| 26TV163 | 23/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 12 | 358.5 kg | 40,510,500 VND | Chi tiết |
| 26TV134 | 17/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 300.4 kg | 33,945,200 VND | Chi tiết |
| 26TV094 | 10/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 6 | 180.2 kg | 19,822,000 VND | Chi tiết |
| 26TV079 | 09/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 3 | 144.2 kg | 9,661,400 VND | Chi tiết |
| 26TV072 | 07/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 8 | 416.6 kg | 27,912,200 VND | Chi tiết |
| 26TV066 | 06/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 298.8 kg | 32,868,000 VND | Chi tiết |
| 26TV053 | 05/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 297 kg | 32,670,000 VND | Chi tiết |
| 26TV039 | 03/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 293.8 kg | 32,318,000 VND | Chi tiết |
| 26TV042 | 03/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 20 | 909.1 kg | 67,235,000 VND | Chi tiết |
| 26TV021 | 28/02/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 9 | 426.7 kg | 29,032,900 VND | Chi tiết |
| 26TV007 | 26/02/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 508.7 kg | 34,082,900 VND | Chi tiết |
| 26TV001 | 24/02/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 6 | 306 kg | 20,502,000 VND | Chi tiết |
| 25TV1466 | 04/02/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 6 | 322.2 kg | 21,587,400 VND | Chi tiết |
Lịch Sử Thanh Toán & Chuyển Khoản (24 lượt)
| Ngày Thu | Đơn Khớp | Số Tiền Thu | Chiết Khấu | Ghi Chú | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 26TV552 | 15,285,000 VND | 300 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 27/06/2026 | 26TV552 | 27,500,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 15/06/2026 | 26TV547 | 21,340,000 VND | 100 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 03/06/2026 | 26TV498 | 2,580,000 VND | 3,900 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 02/06/2026 | 26TV482 | 37,400,000 VND | 19,800 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/05/2026 | 26TV443 | 54,400,000 VND | 21,500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 23/05/2026 | 26TV425 | 37,150,000 VND | 29,300 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 20/05/2026 | 26TV411 | 67,700,000 VND | 32,200 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 20/05/2026 | 26TV387 | 20,800,000 VND | 30,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 14/05/2026 | 26TV382 | 34,620,000 VND | 6,700 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 09/05/2026 | 26TV172 | 40,200,000 VND | 16,700 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 18/04/2026 | 26TV163 | 40,500,000 VND | 10,500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 04/04/2026 | 26TV079 | 9,660,000 VND | 1,400 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 04/04/2026 | 26TV134 | 33,940,000 VND | 5,200 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 04/04/2026 | 26TV094 | 19,800,000 VND | 22,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/03/2026 | 26TV072 | 27,900,000 VND | 12,200 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/03/2026 | 26TV066 | 32,850,000 VND | 18,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 21/03/2026 | 25TV1466 | 21,550,000 VND | 37,400 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 21/03/2026 | 26TV053 | 32,650,000 VND | 20,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 07/03/2026 | 26TV042 | 67,200,000 VND | 35,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 07/03/2026 | 26TV039 | 32,300,000 VND | 18,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/02/2026 | 26TV007 | 34,050,000 VND | 32,900 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/02/2026 | 26TV021 | 29,030,000 VND | 2,900 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 25/02/2026 | 26TV001 | 20,500,000 VND | 2,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |