Hệ thống/

Chi Tiết Audit Import

Quay lại lịch sử

Chi Tiết Đợt Import #1

Đã kiểm toán

Thời gian nạp: 23/08/2026 13:37

File Bán Hàng Nguồn
2026胡志明销售表(新).xlsx
File Kho Hàng Nguồn
2026胡志明货物进出存 (2).xlsx
Số Dòng Lưu Vết (Audit)
14,024 dòng nguồn
Cấu Trúc Các Sheet Đã Audit (Source Schemas)
Tổng hợp các bảng nguồn và phân loại canonical / helper
#File NguồnTên SheetPhân LoạiÔ Có Công ThứcCấu Trúc Cột (Header JSON)
12026胡志明销售表(新).xlsxSheet5raw/helper0{"A":"Chi Yen mini-0357174544-37/5R ấp hậu lân ,bà điểm ,hóc môn"}
22026胡志明销售表(新).xlsxSheet1raw/helper103{"A":"1","B":"Chánh-09","C":"Chanh-09","D":"0964495290","E":"214/32 Đường số 08 Bình Hưng Hòa","F":"Pcgen, Umi"}
32026胡志明销售表(新).xlsxnhapraw/helper0{"A":"单号","B":"时间","C":"客户","D":"业务员","E":"Column1","F":"SĐT","G":"ĐIA CHI"}
42026胡志明销售表(新).xlsx客户档案canonical:customers10{"A":"序列","B":"客戶","C":"新客户","E":"電話","F":"地址","G":"產品","H":"备注","I":"业务员"}
52026胡志明销售表(新).xlsx客户欠款derived:debt_validation7239{"A":"序列","B":"客户","C":"业务员","D":"序列4","E":"序列5","F":"序列6","G":"欠款","H":"最久欠款时间","I":"近期拿货时间","J":"近期付款时间","K":"近期付款金额","L":"备注","M":"Column2","N":"Column1"}
62026胡志明销售表(新).xlsx2026年销售canonical:sales4107{"A":"单号","B":"时间","C":"客户","D":"业务员","E":"品名","F":"类型","G":"支数","H":"重量/米数","I":"净重/米数","J":"纸筒/补米","K":"单价","L":"销售额","M":"Column1","N":"Column13","O":"Column12","P":"Column2","Q":"Column3"}
72026胡志明销售表(新).xlsx收款canonical:payments3557{"A":"单号","B":"收款时间","C":"收款金额","D":"折扣","E":"欠款","F":"客户","G":"业务员","H":"备注"}
82026胡志明销售表(新).xlsx汇总derived:sales_payment_summary11260{"A":"单号\nSố đơn","B":"时间 \nNgày giao hàng","C":"客户 \nKhách hàng","D":"业务员","E":"品名 \nMặt hàng","F":"卷数 \nSố cuộn","G":"净重 \nSố KG/ Số M","H":"金额 Thành tiền","I":"收款时间 \nNgày khách CK","J":"收款金额 \nSố tiền thực nhận","K":"折扣 \nChiết khấu","L":"欠款 \nTổng nợ còn thiếu","M":"收款时间2","N":"类型","O":"GHI CHÚ"}
92026胡志明销售表(新).xlsx每日销售量derived:daily_sales_summary2995{"A":"时间","B":"每日销\n售卷数","C":"每日销售数量","D":"退货卷数","E":"实际销售额","F":"当日收款额"}
102026胡志明销售表(新).xlsxSheet2raw/helper0{"A":"序列","B":"客户","C":"业务员","D":"欠款","E":"最久欠款时间","F":"近期拿货时间","G":"近期付款时间","H":"近期付款金额","I":"Column2","J":"Column1"}
112026胡志明货物进出存 (2).xlsx库存数量canonical:inventory_snapshot10574{"A":"排序","B":"简名","C":"商品全名","D":"仓库库存总卷数","E":"仓库库存总数量","F":"旧仓库卷数","G":"旧仓库数量","H":"新仓库卷数","I":"新仓库数量","J":"仓库初期卷数","K":"仓库初期数量","L":"仓库入库卷数","M":"仓库入库数量","N":"仓库出库卷数","O":"仓库出库数量","P":"新仓库入库\n卷数","Q":"新仓库入库\n数量","R":"新仓库出库\n卷数","S":"新仓库出库\n数量","T":"Bán lẻ","U":"Trên 20C","V":"单位","W":"BÁN ĐƯỢC","X":"LỖI","Y":"CHÊNH LỆCH"}
122026胡志明货物进出存 (2).xlsx新仓库进出货明细 (M)canonical:inventory_movements2943{"A":"时间","B":"简写名","C":"品名","D":"入库卷数","E":"入库数量","F":"出库卷数","G":"出库数量","H":"出入库原因","I":"备注1","J":"备注2"}
132026胡志明货物进出存 (2).xlsx仓库进出货明细 (C)canonical:inventory_movements2946{"A":"时间","B":"简写名","C":"品名","D":"入库卷数","E":"入库数量","F":"出库卷数","G":"出库数量","H":"出入库原因","I":"备注1","J":"备注2"}
142026胡志明货物进出存 (2).xlsx每日销售数量derived:inventory_daily_summary1416{"A":"时间","B":"国内到货卷数","C":"国内到货数量","D":"每日销售卷数","E":"每日销售数量","F":"每日退货卷数","G":"每日退货数量","H":"调拨河内卷数","I":"调拨河内数量"}
Dữ Liệu Thô Đã Lưu Vết (Sample 30 Rows)
Bản snapshot nguyên trạng từng dòng Excel phục vụ đối soát và kiểm toán
Row #SheetSource HashRaw Data JSON
2Sheet57e1ba285eef9d8eab6416000554330c06dc24b2cb4cbc1ddff5046939eb73adb{"A":"Chi Yen mini-0357174544-37/5R ấp hậu lân ,bà điểm ,hóc môn"}
4Sheet5696141b099abf332ce46b586abaab9e53b608a4da35a629cd5a79f026a2b0622{"A":"Chị Pi-0971203230-112 Lê Văn Khương ,Thới An ,Q12"}
6Sheet565d264c162c29935e480547797df63f8f304b74439e90b7bbc6f31559d3ea0c0{"A":"Bảo Trân-0939635854-24/16/8 Trần Nhân Truy ,P13 ,Tân Bình"}
8Sheet5de4bb85765d9e9788f945ab70ae21d5d78d5efd3cde3edbd51894223fe76b64e{"A":"Phúc Thiên-0914852457-25G6 Đông Hưng Thuận ,Q12"}
10Sheet5bb6682a0e037d031f57d8bcb43747a60292090d79aa8fe47cc02cb342e43cfeb{"A":"Bảo Tiêu-0377663196 "}
12Sheet529acfcc38d2dad5f79fdbf7339541caf289341ca7d5688f0c7168e4c5439e0a8{"A":"Chị Lan-0903868799-52 Đường Số 6 ,Linh Xuân ,Thủ Đức"}
14Sheet58289d29f5505bddad033fbc6be73459f4935661180bde301b1151dc3e1d76540{"A":"Chị Hảo-0907443408-134/89 Tân Chánh Hiệp 10 ,P.Tân Chánh Hiệp ,Q12"}
1Sheet132185ce10a1b43f09b027df31662b0ce8e56a60165729fa0e742f08db76e3929{"A":"1","B":"Chánh-09","C":"Chanh-09","D":"0964495290","E":"214/32 Đường số 08 Bình Hưng Hòa","F":"Pcgen, Umi"}
2Sheet179cd7e3545ac83cbd2518969ac918de42dfddf8d4c33860a88eab36ca4b5bb56{"A":"2","B":"Anh Hồng Q12","C":"Anh Hong Q12","D":"0918336910","E":"74/4E Hẻm 30 Nguyễn Thị Kiểu, Hiệp Thành, Quận 12","F":"Pcgen, Umi"}
3Sheet1c3c6234205f1c9c4bfff77ccafa835992f9ab041ba019d02489c37259e43b91f{"A":"3","B":"Anh Hưng Q12","C":"Anh Hung Q12","D":"0979357009","E":"112 Lâm Thị Hố, Tân Chánh Hiệp, Quận 12","F":"Pcgen, Umi"}
4Sheet1a5ef36314bbfe00d3a9054fffaebf0b1865e7a0bbd8e416257fb46d6dc647cfe{"A":"4","B":"Chị Tuyết Linh","C":"Chi Tuyet Linh-17","D":"0934102952","E":"205/20 Thoại Ngọc Hầu, Phú Thạnh","F":"Pcgen"}
5Sheet1954603be16546d0c7f870bbf5ddc5a9d2ffbc6202035e27c0ebfdf2673e87467{"A":"5","B":"Anh Phú Tân Kỳ Tân Quý","C":"Anh Phu TKTQ","D":"0964371748","E":"147/14 Đường Số 8 TKTQuý, BHH, Bình Tân","F":"Pcgen"}
6Sheet1ca9599345f7a1bbabf2024d4c7ddc66a44d69065326def30105c30868981e849{"A":"6","B":"Anh NgọcLVPhan","C":"Anh Ngoc LVP","D":"0932076026","E":"76/13/11 Lê Văn Phan","F":"Pcgen"}
7Sheet17432090775785df3e9b6d817de4f2df5a752c45dbc762b0743e15e36c151c4d4{"A":"7","B":"Chị Đào Đông Hưng Thuận","C":"Chi Dao DHT","D":"0983051498","E":"191/22 Đông Hưng Thuận 2F Tân Hưng Thuận Quận 12","F":"Pcgen"}
8Sheet1ef7ce06ccd89315eeb4adcff7a87146b3d0f453a621cf41d7bd569391f2aa757{"A":"8","B":"Chị Hằng Anh Trung","C":"Chi Hang Anh Trung","D":"0975908399\n0938849959","E":"94/17 Phú Thọ Hòa, Phú Thọ Hòa, Tân Phú","F":"Pcgen, Borip"}
9Sheet1a0c4c7b9bd1fe842925e15c9a2f132704282195917d2965c86ec269f9d41bd73{"A":"9","B":"Anh Quân","C":"Anh Quan","D":"0938278809","F":"Pcgen"}
10Sheet115a35306572444f170c2756739c47fd822f76c07347bcdf49dd132e936b9c9be{"A":"10","B":"Anh Tâm Gò Dầu","C":"Anh Tam GD","D":"0984933688","E":"366/47 Gò Dầu, Tân Quý, Tân Phú","F":"Pcgen"}
11Sheet1fd9ab5014c7460ae723ccfdfb34aae2d066384879c7ba6f572b240346fd9e97a{"A":"11","B":"Anh Nghĩa","C":"Anh Nghia","D":"0793730686","E":"22/19/6 Đường số 9a, Bình Hưng Hòa a, Bình Tân","F":"Pcgen"}
12Sheet11bd90ae11a508af229568bc1a4e708fd4d0cd41c68d765a401bc5179029e9c42{"A":"12","B":"Chị Hằng Anh Trung","C":"Chi Hang Anh Trung","D":"0975908399\n0938849959","E":"94/17 Phú Thọ Hòa, Phú Thọ Hòa, Tân Phú","F":"Pcgen, Borip"}
13Sheet1d6534e639f07692082382133a58f5ae20289ddb607967472d7a9f931920f2f6a{"A":"13","B":"Chị Trang Chợ Lớn","C":"Chi Trang CL","D":"0972244349","E":"中介商","F":"Pcgen 80K"}
14Sheet161f723e9beb3fdb253d7521effda61aaf7f86639944f16459aefc0a5c9a4cd91{"A":"14","B":"Chị Tuyền Đường số 8","C":"Chi Tuyen DS8","D":"0938017955","E":"198/60 Đường số 8, BHH, Bình Tân","F":"Pcgen"}
15Sheet11ede4fed7e55af68d3d61da24cc521e95227f0923e0730b08ae3ddfbf58cbf7a{"A":"15","B":"Chị Khanh Phan Anh","C":"Chi Khanh Phan Anh","D":"0896611191","E":"334/19 Lê Trọng Tấn, F Sơn Kỳ, Q Tân Phú","F":"Pcgen"}
16Sheet1e1b8a852cb4fc7f455cb17a94123386d26efb60bfb3fc202f794bd373f380782{"A":"16","B":"Anh Hùng Hiền Vương","C":"Anh Hung HV","E":"Hiền Vương","F":"Pcgen 400g"}
17Sheet111f55a07931a3ed2a4c4261257f0ed0f33446bad1d36b63945b790844bd6526a{"A":"17","B":"Anh Thủy 65","C":"Anh Thuy 65","D":"0978982700","E":"隔壁","F":"Pcgen đẹp"}
18Sheet1fcbefaa36310cfa5c8a7be1279a445d1b4195e37f05afe055357c682d6ab6699{"A":"18","B":"Anh Bình Liên Khu","C":"Anh Binh LK","D":"0339039639","E":"55 Liên Khu 8-9","F":"Pcgen đẹp, Umi"}
19Sheet1bdc684d0945ebeee26b33c5f5f7bbe3d173055f4edf07b9d6b96ec574756281d{"A":"19","B":"Anh Tiên Liên Khu","C":"Anh Tien LK","D":"0908211802","E":"53/176/36 Đường số 4 Liên Khu 4-5 0934712417","F":"Pcgen"}
20Sheet1f09213290d6fb51580150d052dd70915d56e217a3c264e6730fc88114ade3d2b{"A":"20","B":"Anh Thăng","C":"Anh Thang","D":"0901431350","E":"29/24/25 Đường số 8, Bình Hưng Hòa A, Bình Tân\n31 Đường số 14A, Bình Hưng Hòa A, Bình Tân","F":"Pcgen"}
21Sheet144290e09288fb07ed4f7a1c512ffbff37c7f7ba9c324c4fc2ba54969fc92bfc8{"A":"21","B":"Anh Nam Phú Thọ Hòa","C":"Anh Nam PTH","D":"0906386560","E":"94/33 Phú Thọ Hòa, Phú Thọ Hòa, Tân Phú","F":"Pcgen"}
22Sheet1f16ba6865ce99947c5ca63d41a5824db688501d1ccec19c6e3042c3a44d6d7de{"A":"22","B":"Anh Thương 688","C":"Anh Thuong 688","D":"0349823780","E":"688/73/23 Tân Kỳ Tân Quý","F":"Pcgen"}
23Sheet1d3d2d70c0d46c4b54821e922af491f283674848fecd0a94049a79faf018c3898{"A":"23","B":"Anh Thiện","C":"Anh Thien","D":"0357571757","E":"148 Đường số 24, BHHa, BTân (xử lý nước thải)","F":"Pcgen"}