Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 10 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
2263007#-2#仿羊绒-2#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2275808#-1#75D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2283007#-9#仿羊绒-9#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2293007#-12#仿羊绒-12#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2306591#-60#华棉刷毛复牛奶丝-60#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2315807#-008#四面弹-K2-008#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
23267H-9777#-4#67H-9777#-4#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
23367H-9777#-6#67H-9777#-6#米白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
23467H-9777#-7#67H-9777#-7#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
23567H-9777#-8#67H-9777#-8#白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
23667H-9777#-9#67H-9777#-9#卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
23767H-9777#-13#67H-9777#-13#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
23867H-9777#-16#67H-9777#-16#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
23967H-9777#-18#67H-9777#-18#宝兰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
24067H-9777#-20#67H-9777#-20#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
241650#8*5-1#8*5罗纹坑条-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
242650#8*5-20#8*5罗纹坑条-灰绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
243650#8*5-23#8*5罗纹坑条-紫红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
244650#8*5-24#8*5罗纹坑条-紫色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
245650#8*5-26#8*5罗纹坑条-浅咖/kg000 (0c)0 (0c)Xem
246650#8*5-34#8*5罗纹坑条-暗红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
247650#8*5-40#8*5罗纹坑条-中灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
248678#2*2-1#2*2酷丝绵-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
249678#2*2-24#2*2酷丝绵-苍黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
250685#-19#小华夫格280g-19#灰蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem