Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 11 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
2515807#-008#四面弹-K2-008#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
252678#2*2-35#2*2酷丝绵-浅紫/kg000 (0c)0 (0c)Xem
253678#2*2-40#2*2酷丝绵-洋葱紫/kg000 (0c)0 (0c)Xem
254678#2*2-42#2*2酷丝绵-苍绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
255685#-19#小华夫格280g-19#灰蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
256685#-18#小华夫格280g-18#雾蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
257685#-39#小华夫格280g-39#卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2585807#-521#四面弹-K5-521#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2595807#-221#四面弹-K5-221#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
260685#-14#小华夫格280g-14#天蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2615807#-54#四面弹-K2-54#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2625807#-194#四面弹-K2-194#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
263685#-13#小华夫格280g-13#浅蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
264830#-6#830#-6#褐红-Màu nhokg2800 (28c)0 (0c)Xem
2655807#-93#四面弹-K2-93#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2665807#-T291#四面弹-T291灰卡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
267685#-11#小华夫格280g-11#芥绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2688140#-2#裸感亲肤160-2#漂白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2698059#-25#涤纶双面-25#黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2705807#-T290#四面弹-T290泥巴/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2718059#-17#涤纶双面-17#深蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2728059#-2#涤纶双面-2#漂白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2735807#-T286#四面弹-T286C咖啡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
274685#-10#小华夫格280g-10#蛋黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
275830#-5#830#-5#枣红-Đỏ đôkg1600 (16c)0 (0c)Xem