Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 12 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
2768140#-24#裸感亲肤160-24#藏青/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2778140#-25#裸感亲肤160-25#黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
278674#-4#克罗小格-4#米白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
279674#-5#克罗小格-5#草黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
280674#-6#克罗小格-6#浅紫/kg000 (0c)0 (0c)Xem
281674#-7#克罗小格-1#浅粉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
282674#-8#克罗小格-8#桃色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
283674#-9#克罗小格-9#玫红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
284674#-11#克罗小格-11#鲜绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
285674#-12#克罗小格-12#天蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
286674#-13#克罗小格-13#浅兰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2878059#-2#涤纶双面-2#漂白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
288674#-17#克罗小格-17#浅卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
289674#-18#克罗小格-18#黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
290674#-19#克罗小格-19#黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2915807#-T286#四面弹-T286C咖啡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
292674#-21#克罗小格-21#金黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
293674#-23#克罗小格-23#海鲜绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
294674#-24#克罗小格-24#青色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
295685#-10#小华夫格280g-10#蛋黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
296674#-28#克罗小格-28#咖啡色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
297674#-29#克罗小格-29#深咖啡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
298674#-30#克罗小格-30#克莱茵蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
299674#-31#克罗小格-31#鲜红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
300830#-5#830#-5#枣红-Đỏ đôkg1600 (16c)0 (0c)Xem