Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 13 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
301674#-33#克罗小格-33#枣红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
302674#-36#克罗小格-36#丈青/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3038059#-2#涤纶双面-2#漂白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
304674#-38#克罗小格-38#深绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
305674#-39#克罗小格-39#卡其绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
306674#-41#克罗小格-41#浅灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
307674#-43#克罗小格-43#织深灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
308674#-76#克罗小格-76#暗紫/kg000 (0c)0 (0c)Xem
309D1236#-3#华夫格-3#米杏/kg000 (0c)0 (0c)Xem
310D1236#-5#华夫格-5#环保黑/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3118018#-8#水柔棉珠地8#天兰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3128018#-16#水柔棉珠地16#活性黑/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3138018#-18#水柔棉珠地18#花灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3148018#-19#水柔棉珠地19#军绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3158018#-20#水柔棉珠地20#宝兰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
316270#-6#菠萝格-6#浅咖/kg000 (0c)0 (0c)Xem
317270#-9#菠萝格-9#浅杏/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3186001#-1#1*1人棉罗紋-1#黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3195807#-T286#四面弹-T286C咖啡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3206001#-3#1*1人棉罗紋-3#粉色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3216001#-4#1*1人棉罗紋-4#酒红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3226001#-5#1*1人棉罗紋-5#杏色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
323685#-10#小华夫格280g-10#蛋黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3246001#-7#1*1人棉罗紋-7#草绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
325830#-5#830#-5#枣红-Đỏ đôkg1600 (16c)0 (0c)Xem