Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 14 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
3265807#399100D四面弹-399#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3271067#-2#60s棉空气层(紧赛)/kg000 (0c)0 (0c)Xem
3281067#-6#60s棉空气层(紧赛)/kg000 (0c)0 (0c)Xem
329BSNN#-1#BSNN#-1#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
330266#Umi Han In/kg000 (0c)0 (0c)Xem
331123#Umi Han In/kg000 (0c)0 (0c)Xem
332JZ1302#-46#华夫格-46#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
333JZ1302#-26#华夫格-26#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
334JZ1302#-44#华夫格-44#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
335JZ1302#-9#华夫格-9#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
336龙纹铠甲28#深灰绿28#深灰绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
337龙纹铠甲5#深灰绿5#深灰绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
338龙纹铠甲27#深灰绿27#深灰绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
339龙纹铠甲32#深灰绿32#深灰绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
340JZ1296#-6#华夫格-6#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
341JZ1296#-11#华夫格-11#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
342JZ1296#-7#华夫格-7#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
343SZ601#SZ601#-1#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
344龙纹铠甲#-28#龙纹铠甲#-28#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
345JZ813#-2#华夫格-2#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
346JZ813#-4#华夫格-4#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
347JZ813#-6#华夫格-6#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
348JZ813#-13#华夫格-13#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
349JZ813#-16#华夫格-16#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
350JZ813#-18#华夫格-18#/kg000 (0c)0 (0c)Xem