Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 15 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
351SZD1005#-19#19#米白黑/kg000 (0c)0 (0c)Xem
352SZD1005#-20#20#黑米白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
353SY9029-3#港風华夫格-3#浅加/kg000 (0c)0 (0c)Xem
354SY9807-2#沙淇玛-2#杏色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
355SY9029-48#港風华夫格-48#黑/kg000 (0c)0 (0c)Xem
356SY9807-1#沙淇玛-1#本白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
357SY9807-4#沙淇玛-4#土灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
358SY9807-19#沙淇玛-19#咖啡kg000 (0c)0 (0c)Xem
359SY9807-15#沙淇玛-15#浅綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
360SY9029-2#港風华夫格-2#杏色kg000 (0c)0 (0c)Xem
361SY9807-22#沙淇玛-22#克kg000 (0c)0 (0c)Xem
362685#-29#小华夫格280g-27#玫紅kg000 (0c)0 (0c)Xem
363SY9807-3#沙淇玛-3#浅咖kg000 (0c)0 (0c)Xem
364SY9807-9#沙淇玛-9#粉kg000 (0c)0 (0c)Xem
365SY9807-13#沙淇玛-13#浅咖kg000 (0c)0 (0c)Xem
366SY9807-16#沙淇玛-16#灰色kg000 (0c)0 (0c)Xem
367SY9807-17#沙淇玛-17#军綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
368SY9807-18#沙淇玛-18#藍色kg000 (0c)0 (0c)Xem
369SY9807-20#沙淇玛-20#丈青kg000 (0c)0 (0c)Xem
370SY9807-21#沙淇玛-21#深灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
371SY9807-7#沙淇玛-7#土黄kg000 (0c)0 (0c)Xem
372HJ1344#-1#菠萝格1#本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
373HJ1344#-4#菠萝格4#暗粉kg000 (0c)0 (0c)Xem
374HJ1344#-5#菠萝格5#卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
375HJ1344#-13#菠萝格13#棕色kg000 (0c)0 (0c)Xem