Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 16 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
376HJ1344#-16#菠萝格16#砖红kg000 (0c)0 (0c)Xem
377HJ1344#-21#菠萝格21#丈青kg000 (0c)0 (0c)Xem
378HJ1344#-22#菠萝格22#大红kg000 (0c)0 (0c)Xem
379HJ1344#-23#菠萝格23#墨綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
380674#-16#克罗小格-16#水藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
381674#-35#克罗小格-35#深灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
382JZ1296#-2#巨展柳柳条-2#本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
383JZ1296#-3#巨展柳柳条-3#浅灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
384JZ1296#-8#巨展柳柳条-8#暗粉kg000 (0c)0 (0c)Xem
385JZ1296#-15#巨展柳柳条-15#灰色kg000 (0c)0 (0c)Xem
386SY9816#-2#米米格-2#本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
387SY9816#-12#米米格-12#灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
388SY9816#-26#米米格-26#黑kg000 (0c)0 (0c)Xem
389SY9808#-1#冰糖格-1#本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
390SY9808#-11#冰糖格-11#灰藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
391SY9808#-23#冰糖格-23#豆綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
392SY9808#-46#冰糖格-46#黑kg000 (0c)0 (0c)Xem
393乐途曲间条2#乐途曲间条2#大黑kg000 (0c)0 (0c)Xem
394乐途曲间条14#乐途曲间条14#深海藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
395HJ1344#-18#菠萝格18#深灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
396685#-102#小华夫格280g-102#葡萄紫kg000 (0c)0 (0c)Xem
397JZ811# -4#华夫格-4#kg000 (0c)0 (0c)Xem
398SZD1005#-3#3#-黑浅杏kg000 (0c)0 (0c)Xem
399SZD1005#-2#2#-寶藍浅杏kg000 (0c)0 (0c)Xem
400SZD1005#-4#4#-深卡浅杏kg000 (0c)0 (0c)Xem