Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 17 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
401SZD1005#-5#5#-深灰浅杏kg000 (0c)0 (0c)Xem
402SZD1005#-29#29#-浅杏酒紅kg000 (0c)0 (0c)Xem
403SZD1005#-31#31#-浅杏迷彩綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
404SZD1005#-32#32#-深杏土啡kg000 (0c)0 (0c)Xem
405SZD1005#-33#33#-浅杏卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
406龙纹铠甲29#深牛仔兰29#深牛仔兰kg000 (0c)0 (0c)Xem
407龙纹铠甲20#羽白20#羽白kg000 (0c)0 (0c)Xem
408SZD1005#-1#1#-浅杏黑kg000 (0c)0 (0c)Xem
409乐途曲间条#-7#乐途曲间条7#深灰藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
410乐途曲间条#-10#乐途曲间条10#深军綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
411乐途曲间条#-17#乐途曲间条17#棕色kg000 (0c)0 (0c)Xem
4128822#-40#8822#-40# 涉川者kg000 (0c)0 (0c)Xem
413溜溜条-3# ( 280gsm)溜溜条-3#-0613-1Dkg000 (0c)0 (0c)Xem
414溜溜条-5# ( 280gsm)溜溜条-5#kg000 (0c)0 (0c)Xem
415溜溜条-14# ( 280gsm)溜溜条-14#純黑-0709-1kg000 (0c)0 (0c)Xem
416溜溜条-15# ( 280gsm)溜溜条-15#kg000 (0c)0 (0c)Xem
417溜溜条-25# ( 280gsm)溜溜条-25# -0703-5Dkg000 (0c)0 (0c)Xem
418溜溜条-26# ( 280gsm)溜溜条-26#kg000 (0c)0 (0c)Xem
419溜溜条-42# ( 280gsm)溜溜条-42#kg000 (0c)0 (0c)Xem
420溜溜条-43# ( 280gsm)溜溜条-43#-9-14-11kg000 (0c)0 (0c)Xem
4210613#-35#罗纹空气层(太空条)280gsm-35#暗红kg000 (0c)0 (0c)Xem
422JZ817#-3#817#绵羊绒-3#kg000 (0c)0 (0c)Xem
423JZ817#-1#817#绵羊绒-1#kg000 (0c)0 (0c)Xem
424JZ817#-2#817#绵羊绒-2#kg000 (0c)0 (0c)Xem
425JZ817#-5#817#绵羊绒-5#kg000 (0c)0 (0c)Xem