Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 18 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
426JZ815# -1#815#绵羊绒-1#kg000 (0c)0 (0c)Xem
427JZ815# -2#815#绵羊绒-2#kg000 (0c)0 (0c)Xem
428JZ815# -3#815#绵羊绒-3#kg000 (0c)0 (0c)Xem
429JZ815# -4#815#绵羊绒-4#kg000 (0c)0 (0c)Xem
430JZ815# -6#815#绵羊绒-6#kg000 (0c)0 (0c)Xem
431JZ815# -7#815#绵羊绒-7#kg000 (0c)0 (0c)Xem
432JZ815# -8#815#绵羊绒-8#kg000 (0c)0 (0c)Xem
433JZ815# -10#815#绵羊绒-10#kg000 (0c)0 (0c)Xem
434JZ815# -11#815#绵羊绒-11#kg000 (0c)0 (0c)Xem
435777#-11#777#-11#kg000 (0c)0 (0c)Xem
436777#-12#777#-12#kg000 (0c)0 (0c)Xem
437777#-13#777#-13#kg000 (0c)0 (0c)Xem
438777#-15#777#-15#kg000 (0c)0 (0c)Xem
439777#-16#777#-16#kg000 (0c)0 (0c)Xem
440777#-18#777#-18#kg000 (0c)0 (0c)Xem
441777#-19#777#-19#kg000 (0c)0 (0c)Xem
442777#-20#777#-20#kg000 (0c)0 (0c)Xem
443777#-22#777#-22#kg000 (0c)0 (0c)Xem
444777#-24#777#-24#kg000 (0c)0 (0c)Xem
445777#-30#777#-30#kg000 (0c)0 (0c)Xem
446777#-32#777#-32#kg000 (0c)0 (0c)Xem
447777#-33#777#-33#kg000 (0c)0 (0c)Xem
448777#-固色黑777#-固色黑kg000 (0c)0 (0c)Xem
449333#-18#333#-18#kg000 (0c)0 (0c)Xem
450333#-22#333#-22#kg000 (0c)0 (0c)Xem