Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 19 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
451333#-28#333#-28#kg000 (0c)0 (0c)Xem
452JZ817#-6#817#绵羊绒-6#kg000 (0c)0 (0c)Xem
453富贵缎富贵缎kg000 (0c)0 (0c)Xem
4542018JT#-15#2018#-15#经典橫条绒kg000 (0c)0 (0c)Xem
4552021#-7#2021#-7#双条子亲肤绒kg000 (0c)0 (0c)Xem
4562021#-16#2021#-16#双条子亲肤绒kg000 (0c)0 (0c)Xem
4572019#-15#2019#-15#石墨烯橫条kg000 (0c)0 (0c)Xem
4582022GZ#-16#米兰格德绒-16#紫蓝kg000 (0c)0 (0c)Xem
4592022GZ#-9#米兰格德绒-9#卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
4602022GZ#-14#米兰格德绒-14#浅灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
461溜溜条-10# ( 280gsm)溜溜条-10#-0808-1Dkg000 (0c)0 (0c)Xem
462溜溜条-13# ( 280gsm)溜溜条-13#黑灰-0806-8Skg000 (0c)0 (0c)Xem
463860#umi xuockg000 (0c)0 (0c)Xem
464674#-44#克罗小格-44#芥黄kg000 (0c)0 (0c)Xem
465JZ1302#-51#华夫格-51#灰色kg000 (0c)0 (0c)Xem
466865#华夫格麻灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
467纳米条-A-21#纳米条-A-21#kg000 (0c)0 (0c)Xem
468纳米条-A-43#纳米条-A-43#kg000 (0c)0 (0c)Xem
469JZ1302#-24#华夫格-24#kg000 (0c)0 (0c)Xem
470839# -14#839#羊毛蚕丝AB面德绒-014#藍色kg000 (0c)0 (0c)Xem
471037# -5#精細格037# -5#kg000 (0c)0 (0c)Xem
472SY细华夫格# -57#SY细华夫格# -57#kg000 (0c)0 (0c)Xem
473JZ817#-4#817#绵羊绒-4#kg000 (0c)0 (0c)Xem
4741066#-68#1066#50s棉空气层-68#浅灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
4751066#-66#1066#50s棉空气层-66#黑色kg000 (0c)0 (0c)Xem