Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 20 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
4761065#-5#1065#40s棉空气层-5#米白kg000 (0c)0 (0c)Xem
4771065#-30#1065#40s棉空气层-30#黑色kg000 (0c)0 (0c)Xem
4781065#-44#1065#40s棉空气层-44#黃棕kg000 (0c)0 (0c)Xem
479人字文绵羊绒-13#人字文绵羊绒-13#kg000 (0c)0 (0c)Xem
480人字文绵羊绒-14#人字文绵羊绒-14#kg000 (0c)0 (0c)Xem
481SY9029-1#港風华夫格-1#本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
48230896#-20#30896#-20#黑色kg000 (0c)0 (0c)Xem
48330896#-24#30896#-24#灰色kg000 (0c)0 (0c)Xem
484685#-84#小华夫格280g-84#藏青kg000 (0c)0 (0c)Xem
485685# 39#小华夫格280g-39#卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
486乐途曲间条#-3#乐途曲间条3#深灰綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
487乐途曲间条#-12#乐途曲间条12#卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
488乐途曲间条#-13#乐途曲间条13#深墨綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
4892018JT#-24#2018#-24#经典橫条绒kg000 (0c)0 (0c)Xem
4902018JT#-26#2018#-26#经典橫条绒kg000 (0c)0 (0c)Xem
4912018JT#-27#2018#-27#经典橫条绒kg000 (0c)0 (0c)Xem
4922021JT#-5#2021#-5#双条子亲肤绒-肤色kg000 (0c)0 (0c)Xem
4932021JT#-8#2021#-8#双条子亲肤绒-金黃kg000 (0c)0 (0c)Xem
4942021JT#-11#2021#-11#双条子亲肤绒-深綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
4952021JT#-13#2021#-13#双条子亲肤绒-棕咖kg000 (0c)0 (0c)Xem
49610484#-3#10484#-3#阳离子kg000 (0c)0 (0c)Xem
49710484#-24#10484#-24#阳离子kg000 (0c)0 (0c)Xem
498839# -10#839#羊毛蚕丝AB面德绒-010#黑色kg000 (0c)0 (0c)Xem
499839# -15#839#羊毛蚕丝AB面德绒-015#藏青kg000 (0c)0 (0c)Xem
500839# -28#839#羊毛蚕丝AB面德绒-028#浅杏Akg000 (0c)0 (0c)Xem