Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 22 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
526839#-13#839#羊毛蚕丝AB面德绒-013#灰藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
527839#-11#839#羊毛蚕丝AB面德绒-011#深灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
5282018JT#-19#2018#-19#经典橫条绒-黑大白小kg000 (0c)0 (0c)Xem
5292018JT#-20#2018#-20#经典橫条绒-白大黑小kg000 (0c)0 (0c)Xem
5302018JT#-22#2018#-22#经典橫条绒-淺灰大/白小kg000 (0c)0 (0c)Xem
531804#-1#1#-本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
532804#-46#46#-黑色kg000 (0c)0 (0c)Xem
533685#-81#小华夫格280g-5#浅灰藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
534Sy细华夫格 14#SY细华夫格# -14#藏青kg000 (0c)0 (0c)Xem
535Sy细华夫格 24#SY细华夫格# -24#奶白kg000 (0c)0 (0c)Xem
536Sy细华夫格 70#SY细华夫格# -70#綠褐kg000 (0c)0 (0c)Xem
537674#-42#克罗小格-42#3号色织浅灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
538Sy细华夫格 15#SY细华夫格# -15#kg000 (0c)0 (0c)Xem
539新汇源-873#-2#新汇源-873#-2#kg000 (0c)0 (0c)Xem
540新汇源-873#-5#新汇源-873#-5#kg000 (0c)0 (0c)Xem
541(宏骏) HJ1344# -3#(宏骏) HJ1344# -3#kg000 (0c)0 (0c)Xem
542(宏骏) HJ1344# -16#(宏骏) HJ1344# -16#kg000 (0c)0 (0c)Xem
543864#-1#T800IL-864#-1#本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
544864#-2#T800IL-864#-2#杏色kg000 (0c)0 (0c)Xem
545864#-3#T800IL-864#-3#卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
546837#-2#丰巢网-837#-2#米色kg000 (0c)0 (0c)Xem
547837#-10#丰巢网-837#-10#深藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
548837#-11#丰巢网-837#-11#枣红kg000 (0c)0 (0c)Xem
549858#-1#曲线条-858#-1#本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
550858#-4#曲线条-858#-4#驼色kg000 (0c)0 (0c)Xem