Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 23 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
551858#-9#曲线条-858#-9#酒红kg000 (0c)0 (0c)Xem
552854#-4#三角形-854#-4#驼色kg000 (0c)0 (0c)Xem
553854#-6#三角形-854#-6#灰藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
554175#-汗布汗布/kg000 (0c)0 (0c)Xem
555854#-9#三角形-854#-9#酒红kg000 (0c)0 (0c)Xem
556853#-3#斜纹皱-853#-3#卡杏kg000 (0c)0 (0c)Xem
557853#-4#斜纹皱-853#-4#驼色kg000 (0c)0 (0c)Xem
558853#-9#斜纹皱-853#-9#酒红kg000 (0c)0 (0c)Xem
559纳米条-A-14#纳米条-A-14#灰咖kg000 (0c)0 (0c)Xem
560纳米条-A-33#纳米条-A-33#深灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
561纳米条-A-47#纳米条-A-47#枣红kg000 (0c)0 (0c)Xem
562纳米条-A-58#纳米条-A-58#卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
5638818#-17#极品德绒#-黑色kg000 (0c)0 (0c)Xem
5648818#-28#极品德绒#-28#kg000 (0c)0 (0c)Xem
5658818#-23#极品德绒#-23#kg000 (0c)0 (0c)Xem
5668818#-19#极品德绒#-19#kg000 (0c)0 (0c)Xem
5678818#-21#极品德绒#-21#kg000 (0c)0 (0c)Xem
5688815#-2#1*1罗纹德#-黑色kg000 (0c)0 (0c)Xem
569SY9003#-23# (晟元)SY9003#-23# (晟元)kg000 (0c)0 (0c)Xem
570空气层乱麻-32# (森根)空气层乱麻-32# (森根)kg000 (0c)0 (0c)Xem
571空气层乱麻-33# (森根)空气层乱麻-33# (森根)kg000 (0c)0 (0c)Xem
572037# -4#037# -4#kg000 (0c)0 (0c)Xem
573037# -9#037# -9#kg000 (0c)0 (0c)Xem
574SZD0707#-18#SZD0707#-18#迷彩綠浅杏-广东星海-朱地双面-kg000 (0c)0 (0c)Xem
575SZD0707#-3#SZD0707#-3#牛仔藍米白-广东星海-朱地双面-kg000 (0c)0 (0c)Xem