Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 24 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
576817#-2#潮牌华夫格-2#米白kg000 (0c)0 (0c)Xem
577817#-20#潮牌华夫格-20#特黑kg000 (0c)0 (0c)Xem
578JZ1296#-4#巨展柳柳条-4#kg000 (0c)0 (0c)Xem
5792022GZ#-3#2022GZ#-3#kg000 (0c)0 (0c)Xem
580SSYLZLJ#SSYLZLJ#kg000 (0c)0 (0c)Xem
581674#-40#克罗小格-40#军绿kg000 (0c)0 (0c)Xem
582041#-3#双色条-3#湖藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
583041#-2#双色条-2#豆沙粉kg000 (0c)0 (0c)Xem
584037#-2#精細格-2#浅卡kg000 (0c)0 (0c)Xem
585037#-5#精細格-5#灰卡kg000 (0c)0 (0c)Xem
586037#-6#精細格-6#豆绿kg000 (0c)0 (0c)Xem
587037#-10#精細格-10#梅紫kg000 (0c)0 (0c)Xem
588821#-8#立体面线条-8#红棕kg000 (0c)0 (0c)Xem
589821#-10#立体面线条-10#粉色kg000 (0c)0 (0c)Xem
590873#-1#廸桑麻棉-1#本白kg000 (0c)0 (0c)Xem
591873#-2#廸桑麻棉-2#浅卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
592873#-3#廸桑麻棉-3#浅兰kg000 (0c)0 (0c)Xem
593873#-5#廸桑麻棉-5#豆綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
594SY9003#-120#罗马-120#姜红 (晟元)kg000 (0c)0 (0c)Xem
595SY9003#-70#罗马-70#靜谧 (晟元)kg000 (0c)0 (0c)Xem
596SY9003#-184#罗马-184#淡黃 (晟元)kg000 (0c)0 (0c)Xem
597SY9003#-143#罗马-143#豆沙 (晟元)kg000 (0c)0 (0c)Xem
598685#-74#小华夫格280g-74#肉粉kg000 (0c)0 (0c)Xem
599双面棉羊绒-2#双面棉羊绒-2#kg000 (0c)0 (0c)Xem
600双面棉羊绒-8#双面棉羊绒-8#kg000 (0c)0 (0c)Xem