Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 25 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
601双面棉羊绒-13#双面棉羊绒-13#kg000 (0c)0 (0c)Xem
602HJ055#-2#HJ055#-2#kg000 (0c)0 (0c)Xem
603HJ055#-9#HJ055#-9#kg000 (0c)0 (0c)Xem
604228#-60#150gkaki gió-60#cà phêkg000 (0c)0 (0c)Xem
605685#-93#小华夫格280g-93#梦幻藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
6061901#220g-10#umi lanh-10#220g-màu xám vừakg000 (0c)0 (0c)Xem
607854#-8#三角形-854#-8#黄綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
608175#-罗纹罗纹/kg000 (0c)0 (0c)Xem
609250#-2#250g拉毛布-灰色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
610355#-1#355g拉毛布-黑色/kg3900 (39c)0 (0c)Xem
611355#-1#L355g拉毛布-黑色Lkg5000 (50c)0 (0c)Xem
612674#-2#克罗小格-2#本白/kg7100 (71c)0 (0c)Xem
613685#-15#小华夫格280g-15#皮粉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
614685#-16#小华夫格280g-16#银灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
615685#-30#小华夫格280g-30#米黄kg000 (0c)0 (0c)Xem
616685#-51#小华夫格280g-51#丈青kg000 (0c)0 (0c)Xem
617685#-39#小华夫格280g-39#卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
618685#-48#小华夫格280g-48#深灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
619688#340鸟眼布-340g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
620825#30STR罗马布/kg000 (0c)0 (0c)Xem
621827#35040SRT黑丝罗马布-350g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
622828#40SNR紧赛罗马布/kg4100 (41c)0 (0c)Xem
623830#-2#830#-2#漂白-Trắng tinhkg3600 (36c)0 (0c)Xem
624830#-5#830#-5#枣红-Đỏ đôkg1600 (16c)0 (0c)Xem
625830#-6#830#-6#褐红-Màu nhokg2800 (28c)0 (0c)Xem