Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 7 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
1515810#花瑶绉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1525816#-1#库存四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
153牛奶丝牛奶丝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1545811#-1#尼龙伟弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1555901#-1#四面弹-1#本白-120g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1565900#-1#精品四面弹-1#本白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
157CL001锦纶透气孔/kg000 (0c)0 (0c)Xem
158ZD2306锦纶透气孔/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1595809#-2#50D缎面雪纺-白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
160616#涤棉罗马布200g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
161685#-22#小华夫格280g-22#牛仔蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1628025#-4#全棉仿麻竹节-4#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1635809#-1#50D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1648025#-12#全棉仿麻竹节-12#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1658025#-19#全棉仿麻竹节-19#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1668025#-25#全棉仿麻竹节-25#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1675808#-2#75D四面弹-白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1688025#-62#全棉仿麻竹节-62#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1695808#-1#75D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1708025#-军绿全棉仿麻竹节-军绿-Rêu/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1715807#-008#四面弹-K2-008#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1728025#-94#全棉仿麻竹节-94#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1738003#印花布8003#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1748015#印花布8015#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
175685#-19#小华夫格280g-19#灰蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem