Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 8 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
1768105#印花布8105#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1778229#印花布8229#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1788235#印花布8235#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1798527#印花布8527#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1808790#印花布8790#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1819251#印花布9251#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1828155#印花布8155#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1838079#印花布8079#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1848670#印花布8670#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1858048#印花布8048#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1868048#-1#色丁人字斜-1#白色 Xương Cá/kg000 (0c)0 (0c)Xem
187677#-1#百褶条-1#黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
188677#-3#百褶条-3#杏黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
189677#-4#百褶条-4#皮粉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
190677#-7#百褶条-7#兰灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
191685#-22#小华夫格280g-22#牛仔蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1925809#-1#50D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1935808#-2#75D四面弹-白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
194677#-16#百褶条-16#砖红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1955808#-1#75D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
196677#-27#百褶条-27#克莱因蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
197677#-29#百褶条-29#深红色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
198677#-31#百褶条-31#卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1995807#-008#四面弹-K2-008#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
200685#-19#小华夫格280g-19#灰蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem