Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 9 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
2015810#花瑶绉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
202144004#-5#华夫格-5#白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2035809#-2#50D缎面雪纺-白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
204144004#-16#华夫格-16#绿色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
205144004#-17#华夫格-17#咖啡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
206144004#-18#华夫格-18#卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
207685#-22#小华夫格280g-22#牛仔蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
208144009#-16#144009#-16#绿色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
209144009#-17#144009#-17#咖啡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
210144009#-18#144009#-18#卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2115809#-1#50D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2122014#-2#高弹灯芯系列-2#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2132014#-27#高弹灯芯系列-27#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2142037#-1#高弹灯芯系列-1#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2155808#-2#75D四面弹-白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2162037#-43#高弹灯芯系列-43#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2172037#-56#高弹灯芯系列-56#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2182051#-13#高弹灯芯系列-13#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2195808#-1#75D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2202051#-35#高弹灯芯系列-35#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2212051#-1#高弹灯芯系列-1#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2222052#-2#高弹灯芯系列-2#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2235807#-008#四面弹-K2-008#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
2242052#-9#高弹灯芯系列-9#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
225685#-19#小华夫格280g-19#灰蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem