Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

40SRT黑丝罗马布-340g

/kg

Mã sản phẩm: 827#340

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
426,480,500 VND
Đã bán trong 33 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
4,919.6 kg
163 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
351.6 kg
11 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 351.6 kg (11c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (33 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV80922/08/2026Chị Nhật ChâuCty-公司11345.1 kg87,000 VND30,023,700 VNDĐơn
26TV77714/08/2026Hương TrinhCty-公司263.3 kg90,000 VND5,697,000 VNDĐơn
26TV76711/08/2026Vải Gia KhangHuệ 武惠5155.2 kg89,000 VND13,812,800 VNDĐơn
26TV75810/08/2026Vải Gia KhangHuệ 武惠260.4 kg89,000 VND5,375,600 VNDĐơn
26TV73731/07/2026Chị Nhật ChâuCty-公司16486.9 kg87,000 VND42,360,300 VNDĐơn
26TV73129/07/2026Vải Gia KhangHuệ 武惠130.4 kg87,000 VND2,644,800 VNDĐơn
26TV71225/07/2026Vải Gia KhangHuệ 武惠259.3 kg87,000 VND5,159,100 VNDĐơn
26TV71024/07/2026Vải Gia KhangHuệ 武惠4120.4 kg87,000 VND10,474,800 VNDĐơn
26TV70723/07/2026Hương TrinhCty-公司261.2 kg85,000 VND5,202,000 VNDĐơn
26TV69822/07/2026CH Hoàng Phát (Chị Lan)Cty-公司12367.8 kg87,000 VND31,998,600 VNDĐơn
26TV62330/06/2026Chị LanTrân-阿珍129.6 kg87,000 VND2,575,200 VNDĐơn
26TV61929/06/2026Chị LanTrân-阿珍252.9 kg87,000 VND4,602,300 VNDĐơn
26TV56316/06/2026Chị HườngTrân-阿珍5146.4 kg87,000 VND12,736,800 VNDĐơn
26TV54713/06/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍4118 kg87,000 VND10,266,000 VNDĐơn
26TV52609/06/2026Chị LanTrân-阿珍129.6 kg87,000 VND2,575,200 VNDĐơn
26TV49803/06/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍129.7 kg87,000 VND2,583,900 VNDĐơn
26TV47229/05/2026Tommy NgôTrân-阿珍02 kg60,000 VND120,000 VNDĐơn
26TV41621/05/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍10300.9 kg87,000 VND26,178,300 VNDĐơn
26TV39418/05/2026Minh ĐanTrân-阿珍4119.9 kg87,000 VND10,431,300 VNDĐơn
26TV37914/05/2026Anh PhúLộc-阿祿129.6 kg87,000 VND2,575,200 VNDĐơn
26TV36611/05/2026Anh PhúLộc-阿祿257 kg87,000 VND4,959,000 VNDĐơn
26TV32304/05/2026Minh ĐanTrân-阿珍15452 kg87,000 VND39,324,000 VNDĐơn
26TV31828/04/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍10301.9 kg87,000 VND26,265,300 VNDĐơn
26TV28522/04/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍10303.5 kg87,000 VND26,404,500 VNDĐơn
26TV27018/04/2026Chị Vương LinhLộc-阿祿264 kg87,000 VND5,568,000 VNDĐơn
26TV24211/04/2026Anh NghĩaCty-公司128.1 kg87,000 VND2,444,700 VNDĐơn
26TV22709/04/2026Anh PhươngHL3Giang 江126.4 kg90,000 VND2,376,000 VNDĐơn
26TV21406/04/2026Tuyết NgânTrân-阿珍10301.7 kg87,000 VND26,247,900 VNDĐơn
26TV14820/03/2026Anh PhươngHL3Giang 江258.1 kg90,000 VND5,229,000 VNDĐơn
26TV11914/03/2026Hồ VănLộc-阿祿02 kg50,000 VND100,000 VNDĐơn
26TV08509/03/2026Anh PhươngHL3Giang 江261.5 kg84,000 VND5,166,000 VNDĐơn
26TV08409/03/2026Chị LanTrân-阿珍10297.6 kg84,000 VND24,998,400 VNDĐơn
26TV07709/03/2026Tuyết NgânTrân-阿珍12357.2 kg84,000 VND30,004,800 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (33 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
14/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-63.3 kg26TV777
11/08/2026Kho MXuất (OUT)5 cuộn-157.7 kg26TV767
10/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-61.4 kg26TV758
08/08/2026Kho MNhập (IN)20 cuộn+634 kg两地调拨
31/07/2026Kho CXuất (OUT)16 cuộn-494.9 kg26TV737
31/07/2026Kho CXuất (OUT)11 cuộn-1,000.3 kg盘仓调整库存
25/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.3 kg26TV712
24/07/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-122.4 kg26TV710
23/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.2 kg26TV707
30/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.1 kg26TV623
29/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-53.9 kg26TV619
16/06/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-148.9 kg26TV563
13/06/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-120 kg26TV547
09/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.1 kg26VT526
03/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.2 kg26TV498
29/05/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV472
21/05/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-305.9 kg26TV416
18/05/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-121.9 kg26TV394
14/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.1 kg26TV379
11/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-58 kg26TV366
04/05/2026Kho CXuất (OUT)15 cuộn-459.5 kg26TV323
28/04/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-306.9 kg26TV318
22/04/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-308.5 kg26TV285
18/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-65 kg26TV270
11/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.6 kg26TV242
09/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-26.9 kg26TV227
06/04/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-306.7 kg26TV214
20/03/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.1 kg26TV148
14/03/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV119
09/03/2026Kho CXuất (OUT)12 cuộn-363.2 kg26TV077
09/03/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-62.5 kg26TV085
09/03/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-302.6 kg26TV084
27/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60 kg盘仓调整库存