Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

40SRT黑丝罗马布-380g

/kg

Mã sản phẩm: 827#380

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
1,029,800,200 VND
Đã bán trong 50 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
12,077.8 kg
397 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
9,528.9 kg
291 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 9,528.8 kg (291c)
Kho Cũ (C): 0.1 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (50 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV80721/08/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司15468.3 kg85,000 VND39,805,500 VNDĐơn
26TV79418/08/2026Anh LânCty-公司7218.4 kg87,000 VND19,000,800 VNDĐơn
26TV78517/08/2026Chị Tuyền Đường số 8Cty-公司16490.2 kg85,000 VND41,667,000 VNDĐơn
26TV77914/08/2026Tấn CườngHN-河内 如意265 kg90,000 VND5,850,000 VNDĐơn
26TV77714/08/2026Hương TrinhCty-公司131.1 kg85,000 VND2,643,500 VNDĐơn
26TV77313/08/2026Anh LânCty-公司5154.9 kg87,000 VND13,476,300 VNDĐơn
26TV76010/08/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司15467.3 kg85,000 VND39,720,500 VNDĐơn
26TV75406/08/2026Anh LânCty-公司4125.1 kg87,000 VND10,883,700 VNDĐơn
26TV74231/07/2026Chị Sương Tân HươngCty-公司393.2 kg85,000 VND7,922,000 VNDĐơn
26TV73429/07/2026Chị Tuyền Đường số 8Cty-公司10302.7 kg85,000 VND25,729,500 VNDĐơn
26TV72929/07/2026Chú PhươngCty-公司5152.1 kg85,000 VND12,928,500 VNDĐơn
26TV72829/07/2026Khang VảiCty-公司263.4 kg87,000 VND5,515,800 VNDĐơn
26TV72729/07/2026Chị TuyênCty-公司10310 kg85,000 VND26,350,000 VNDĐơn
26TV72428/07/2026Du UyênCty-公司10309.7 kg85,000 VND26,324,500 VNDĐơn
26TV72127/07/2026Anh LânCty-公司4127.9 kg87,000 VND11,127,300 VNDĐơn
26TV70523/07/2026Chú PhươngCty-公司5154 kg85,000 VND13,090,000 VNDĐơn
26TV70323/07/2026Hương TrinhCty-公司5154.2 kg85,000 VND13,107,000 VNDĐơn
26TV69421/07/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司15464 kg85,000 VND39,440,000 VNDĐơn
26TV67810/07/2026Khang VảiGiang 江261.4 kg87,000 VND5,341,800 VNDĐơn
26TV67410/07/2026Anh LânCty-公司4123.8 kg87,000 VND10,770,600 VNDĐơn
26TV65908/07/2026Chú PhươngGiang 江4125 kg85,000 VND10,625,000 VNDĐơn
26TV64304/07/2026Anh LânCty-公司262.4 kg87,000 VND5,428,800 VNDĐơn
26TV64003/07/2026Du UyênGiang 江261.4 kg85,000 VND5,219,000 VNDĐơn
26TV63101/07/2026Anh QuânCty-公司131.3 kg85,000 VND2,660,500 VNDĐơn
26TV62730/06/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司394.9 kg85,000 VND8,066,500 VNDĐơn
26TV62030/06/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司15459.2 kg85,000 VND39,032,000 VNDĐơn
26TV60726/06/2026Anh Quyền - 277Trân-阿珍131.3 kg85,000 VND2,660,500 VNDĐơn
26TV60626/06/2026Chú PhươngGiang 江4121 kg85,000 VND10,285,000 VNDĐơn
26TV60325/06/2026Anh LânCty-公司4122.2 kg87,000 VND10,631,400 VNDĐơn
26TV60225/06/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍15453.7 kg85,000 VND38,564,500 VNDĐơn
26TV59925/06/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司6180.2 kg85,000 VND15,317,000 VNDĐơn
26TV59624/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍259.3 kg85,000 VND5,040,500 VNDĐơn
26TV59323/06/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍13392.7 kg85,000 VND33,379,500 VNDĐơn
26TV58020/06/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍15452.1 kg85,000 VND38,428,500 VNDĐơn
26TV57318/06/2026Tấn CườngCty-公司130 kg90,000 VND2,700,000 VNDĐơn
26TV57218/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍20601.6 kg85,000 VND51,136,000 VNDĐơn
26TV57117/06/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍10295.9 kg85,000 VND25,151,500 VNDĐơn
26TV56717/06/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍30899.7 kg85,000 VND76,474,500 VNDĐơn
26TV56116/06/2026Chị LanTrân-阿珍259.8 kg85,000 VND5,083,000 VNDĐơn
26TV55015/06/2026HIỀN TÀITrân-阿珍5150.3 kg85,000 VND12,775,500 VNDĐơn
26TV53110/06/2026Cửa Hàng Tâm ThuậnTrân-阿珍390.9 kg87,000 VND7,908,300 VNDĐơn
26TV52809/06/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司15453.9 kg85,000 VND38,581,500 VNDĐơn
26TV52409/06/2026Anh LânCty-公司6174.3 kg87,000 VND15,164,100 VNDĐơn
26TV52109/06/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍25749.4 kg85,000 VND63,699,000 VNDĐơn
26TV51908/06/2026Chị LanGiang 江10300.4 kg85,000 VND25,534,000 VNDĐơn
26TV51808/06/2026Chị HườngTrân-阿珍15447.8 kg85,000 VND38,063,000 VNDĐơn
26TV51608/06/2026SG Anh Tri -299Trân-阿珍131.4 kg87,000 VND2,731,800 VNDĐơn
26TV51006/06/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍15451.9 kg85,000 VND38,411,500 VNDĐơn
26TV50505/06/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司258.9 kg85,000 VND5,006,500 VNDĐơn
26TV49903/06/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍10298.2 kg85,000 VND25,347,000 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (50 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
21/08/2026Kho MXuất (OUT)15 cuộn-475.8 kg26TV807
18/08/2026Kho MXuất (OUT)7 cuộn-221.9 kg26TV794
17/08/2026Kho MXuất (OUT)16 cuộn-498.2 kg26TV785
15/08/2026Kho CNhập (IN)1 cuộn+0 kg盘仓调整库存
15/08/2026Kho MNhập (IN)1 cuộn+0 kg盘仓调整库存
14/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-31.6 kg26TV777
14/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-66 kg26TV779
13/08/2026Kho MXuất (OUT)5 cuộn-157.4 kg26TV773
12/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-1 kg26TV772
10/08/2026Kho MNhập (IN)275 cuộn+8,578 kgGuoNei国内进
10/08/2026Kho MXuất (OUT)15 cuộn-474.8 kg26TV760
07/08/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-0 kg调入新仓库
07/08/2026Kho MXuất (OUT)3 cuộn-0 kg盘仓调整库存
07/08/2026Kho MNhập (IN)1 cuộn+0 kg调入新仓库
06/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-127.1 kg26TV754
31/07/2026Kho MXuất (OUT)3 cuộn-94.7 kg26TV742
30/07/2026Kho MNhập (IN)1 cuộn+31 kg两地调拨
29/07/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-315 kg26TV727
29/07/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-64.4 kg26TV728
29/07/2026Kho MXuất (OUT)5 cuộn-154.6 kg26TV729
29/07/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-307.7 kg26TV734
28/07/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-314.7 kg26TV724
27/07/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-129.9 kg26TV721
23/07/2026Kho MXuất (OUT)5 cuộn-156.7 kg26TV703
23/07/2026Kho MXuất (OUT)5 cuộn-156.5 kg26TV705
21/07/2026Kho MXuất (OUT)15 cuộn-471.5 kg26TV694
10/07/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-125.8 kg26TV674
10/07/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-62.4 kg26TV678
08/07/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-127 kg26TV659
04/07/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-63.4 kg26TV643
03/07/2026Kho CNhập (IN)10 cuộn+5,865.2 kg调整由于库存数据负数-10卷-5865.2kg
03/07/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-62.4 kg26TV640
01/07/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-31.8 kg26TV631
30/06/2026Kho MXuất (OUT)15 cuộn-466.7 kg26TV620
30/06/2026Kho MXuất (OUT)3 cuộn-96.4 kg26TV627
26/06/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-123 kg26TV606
26/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-31.8 kg26TV607
25/06/2026Kho MXuất (OUT)6 cuộn-183.2 kg26TV599
25/06/2026Kho MXuất (OUT)15 cuộn-461.2 kg26TV602
25/06/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-124.2 kg26TV603
24/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-60.3 kg26TV596
23/06/2026Kho MXuất (OUT)13 cuộn-399.2 kg26TV593
20/06/2026Kho MXuất (OUT)15 cuộn-459.6 kg26TV580
19/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-30.9 kg26TV576
19/06/2026Kho MNhập (IN)1 cuộn+30.9 kg26TV576
18/06/2026Kho MXuất (OUT)20 cuộn-611.6 kg26TV572
18/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-30.5 kg26TV573
17/06/2026Kho MXuất (OUT)30 cuộn-914.7 kg26TV567
17/06/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-300.9 kg26TV571
16/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-60.8 kg26TV561