Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

1820#-120#花灰 xam dam

kg

Mã sản phẩm: 1820#-120#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
419,106,050 VND
Đã bán trong 50 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
5,753.9 kg
104 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
2.4 kg
0 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 2.4 kg (0c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (50 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV80020/08/2026Vải Hương PhươngHuệ 武惠0-14.1 kg73,000 VND-1,025,650 VNDĐơn
26TV80821/08/2026Hiền NguyễnCty-公司4219 kg71,000 VND15,549,000 VNDĐơn
26TV80621/08/2026Chị HiềnCty-公司2113.5 kg73,000 VND8,285,500 VNDĐơn
26TV80421/08/2026Văn BiCty-公司2113 kg73,000 VND8,249,000 VNDĐơn
26TV80321/08/2026Gia BảoCty-公司5289.5 kg72,000 VND20,844,000 VNDĐơn
26TV80020/08/2026Vải Hương PhươngHuệ 武惠6350.4 kg73,000 VND25,579,200 VNDĐơn
26TV79919/08/2026Hiền NguyễnCty-公司2114.7 kg73,000 VND8,373,100 VNDĐơn
26TV79719/08/2026Chị DuyênCty-公司-2-113.9 kg73,000 VND-8,314,700 VNDĐơn
26TV79217/08/2026Chị HiềnGXCty-公司4224.9 kg73,000 VND16,417,700 VNDĐơn
26TV79017/08/2026Hiền NguyễnCty-公司158 kg73,000 VND4,234,000 VNDĐơn
26TV78917/08/2026Chị HiềnCty-公司158.2 kg73,000 VND4,248,600 VNDĐơn
26TV78317/08/2026Chị DuyênCty-公司4233.5 kg73,000 VND17,045,500 VNDĐơn
26TV78015/08/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2113.4 kg73,000 VND8,278,200 VNDĐơn
26TV77613/08/2026Hiền NguyễnCty-公司2117.1 kg73,000 VND8,548,300 VNDĐơn
26TV76811/08/2026Anh Văn MinhCty-公司2117.5 kg73,000 VND8,577,500 VNDĐơn
26TV76511/08/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2114.7 kg73,000 VND8,373,100 VNDĐơn
26TV76411/08/2026Anh Hiếu Chị NởCty-公司4224.2 kg73,000 VND16,366,600 VNDĐơn
26TV76311/08/2026Chị HiềnGXCty-公司6345.8 kg73,000 VND25,243,400 VNDĐơn
26TV76211/08/2026Chị Hồng AnhCty-公司158.1 kg73,000 VND4,241,300 VNDĐơn
26TV71325/07/2026Gia BảoCty-公司4184.5 kg72,000 VND13,284,000 VNDĐơn
26TV70924/07/2026Chị TuyếtCty-公司2115.7 kg73,000 VND8,446,100 VNDĐơn
26TV70222/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司3155.5 kg73,000 VND11,351,500 VNDĐơn
26TV70122/07/2026Chị HiềnGXCty-公司3165.4 kg73,000 VND12,074,200 VNDĐơn
26TV70022/07/2026Chị BìnhCty-公司155.4 kg73,000 VND4,044,200 VNDĐơn
26TV69922/07/2026Anh Hiếu Chị NởCty-公司159.1 kg73,000 VND4,314,300 VNDĐơn
26TV69621/07/2026Chị HiềnGXCty-公司3166 kg73,000 VND12,118,000 VNDĐơn
26TV69321/07/2026Chị BìnhHuệ 武惠148.1 kg73,000 VND3,511,300 VNDĐơn
26TV69120/07/2026Chị DuyênCty-公司4217.4 kg73,000 VND15,870,200 VNDĐơn
26TV68917/07/2026Văn BiCty-公司153 kg73,000 VND3,869,000 VNDĐơn
26TV68817/07/2026Chị DuyênCty-公司5275.4 kg73,000 VND20,104,200 VNDĐơn
26TV68716/07/2026Anh Văn MinhCty-公司1108.3 kg73,000 VND7,905,900 VNDĐơn
26TV68616/07/2026Chị TuyếtGiang 江155 kg73,000 VND4,015,000 VNDĐơn
26TV68515/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2101.5 kg73,000 VND7,409,500 VNDĐơn
26TV67510/07/2026Chị TuyếtGiang 江2103 kg73,000 VND7,519,000 VNDĐơn
26TV67009/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司153.3 kg73,000 VND3,890,900 VNDĐơn
26TV66909/07/2026Anh ToànLộc-阿祿2105.6 kg73,000 VND7,708,800 VNDĐơn
26TV66609/07/2026Chị MúiLộc-阿祿155.3 kg73,000 VND4,036,900 VNDĐơn
26TV66509/07/2026Chị HiềnLộc-阿祿2104 kg73,000 VND7,592,000 VNDĐơn
26TV66208/07/2026Trương HuyLộc-阿祿152.8 kg73,000 VND3,854,400 VNDĐơn
26TV66008/07/2026Anh Hữu TrungLộc-阿祿2107 kg73,000 VND7,811,000 VNDĐơn
26TV64806/07/2026Chị HiềnLộc-阿祿165.4 kg73,000 VND4,774,200 VNDĐơn
26TV64706/07/2026Chị MúiLộc-阿祿2100.1 kg73,000 VND7,307,300 VNDĐơn
26TV64404/07/2026Anh TrungLộc-阿祿152.3 kg73,000 VND3,817,900 VNDĐơn
26TV63702/07/2026Chị Hồng AnhLộc-阿祿2105.6 kg73,000 VND7,708,800 VNDĐơn
26TV63302/07/2026Chị MúiLộc-阿祿01 kg60,000 VND60,000 VNDĐơn
26TV62230/06/2026FASHION TuyenTrân-阿珍150.7 kg73,000 VND3,701,100 VNDĐơn
26TV61829/06/2026HIỀN TÀITrân-阿珍299.4 kg73,000 VND7,256,200 VNDĐơn
26TV61229/06/2026Chị HiềnLộc-阿祿152 kg73,000 VND3,796,000 VNDĐơn
26TV60125/06/2026Chị HiềnLộc-阿祿148.9 kg73,000 VND3,569,700 VNDĐơn
26TV60025/06/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍299.6 kg73,000 VND7,270,800 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (50 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
21/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-223 kg26TV808
21/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-115.5 kg26TV806
21/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-115 kg26TV804
21/08/2026Kho MXuất (OUT)5 cuộn-294.5 kg26TV803
20/08/2026Kho MXuất (OUT)6 cuộn-353.4 kg26TV800
19/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-116.7 kg26TV799
19/08/2026Kho MNhập (IN)2 cuộn+115.9 kg26TV797
17/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-237.5 kg26TV783
17/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-59.2 kg26TV789
17/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-59 kg26TV790
17/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-228.9 kg26TV792
15/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-115.4 kg26TV780
13/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-119.1 kg26TV776
11/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-59.1 kg26TV762
11/08/2026Kho MXuất (OUT)6 cuộn-351.8 kg26TV763
11/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-228.2 kg26TV764
11/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-116.7 kg26TV765
11/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-119.5 kg26TV768
10/08/2026Kho MNhập (IN)48 cuộn+2,799 kgGuoNei国内进
25/07/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-188.5 kg26TV713
25/07/2026Kho CXuất (OUT)8 cuộn-1,486.9 kg盘仓调整库存
24/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-117.7 kg26TV709
22/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-281.2 kg26TV699
22/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-49.1 kg26TV700
22/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-168.4 kg26TV701
22/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-158.5 kg26TV702
21/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-49.1 kg26TV693
21/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-169 kg26TV696
20/07/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-221.4 kg26TV691
17/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-280.4 kg26TV688
17/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-54 kg26TV689
16/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-56 kg26TV686
16/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-109.3 kg26TV687
15/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-103.5 kg26TV685
10/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-105 kg26TV675
09/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-106 kg26TV665
09/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-56.3 kg26TV666
09/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-107.6 kg26TV669
09/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-54.3 kg26TV670
08/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-109 kg26TV660
08/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-53.8 kg26TV662
06/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-102.1 kg26TV647
06/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-66.4 kg26TV648
04/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-53.3 kg26TV644
02/07/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV633
02/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-107.6 kg26TV637
30/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-51.7 kg26TV622
29/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-53 kg26TV612
29/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-101.4 kg26TV618
25/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-101.6 kg26TV600