Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV099
Đã tất toánNgày bán: 11/03/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
6 dòng
Tổng số cuộn
17 cuộn
Khối lượng Net
502.6 kg
Khối lượng Gross
529.1 kg
Ngày bán: 11/03/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 5 | 154.2 | 2.5 | 151.7 | 82,000 VND | 12,439,400 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 5 | 155.8 | 2.5 | 153.3 | 108,000 VND | 16,556,400 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 3 | 95.2 | 1.5 | 93.7 | 108,000 VND | 10,119,600 VND |
| 1 | 830#-10#丈青-Xanh đen 830#-10#/kg | 3 | 92.4 | 1.5 | 90.9 | 108,000 VND | 9,817,200 VND |
| 1 | 830#-4#酒红-Đỏ tươi 830#-4# | 1 | 31.5 | 0.5 | 31 | 108,000 VND | 3,348,000 VND |
| 2 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 0 | 0 | 18 | -18 | 108,000 VND | -1,944,000 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | 10,300,000 VND | 36,600 VND | - |
| 20/03/2026 | 40,000,000 VND | - | - |