Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV101
Đã tất toánNgày bán: 11/03/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
7 dòng
Tổng số cuộn
15 cuộn
Khối lượng Net
422.6 kg
Khối lượng Gross
432.1 kg
Ngày bán: 11/03/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SNR哥弟纹-300g 9192#300 | 3 | 89.7 | 1.5 | 88.2 | 110,000 VND | 9,702,000 VND |
| 1 | 9192#-1#本白-Trắng kem 9192#-1#/kg | 1 | 28.6 | 0.5 | 28.1 | 110,000 VND | 3,091,000 VND |
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 5 | 153 | 2.5 | 150.5 | 82,000 VND | 12,341,000 VND |
| 1 | 小华夫格280g-1#黑色 685#-1#/kg | 2 | 57.4 | 1 | 56.4 | 73,000 VND | 4,117,200 VND |
| 1 | 小华夫格280g-2#白色 685#-2# | 2 | 47.9 | 1 | 46.9 | 73,000 VND | 3,423,700 VND |
| 1 | 小华夫格280g-50#织浅灰 685#-50#/kg | 2 | 55.5 | 1 | 54.5 | 73,000 VND | 3,978,500 VND |
| 2 | 40SNR哥弟纹-300g 9192#300 | 0 | 0 | 2 | -2 | 110,000 VND | -220,000 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | 36,400,000 VND | 33,400 VND | - |