Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV002
Đã tất toánNgày bán: 24/02/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
7 dòng
Tổng số cuộn
24 cuộn
Khối lượng Net
759.0 kg
Khối lượng Gross
771.0 kg
Ngày bán: 24/02/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 6 | 189.7 | 3 | 186.7 | 82,000 VND | 15,309,400 VND |
| 1 | 830#-1#本白-Trắng kem 830#-1#/kg | 2 | 63.6 | 1 | 62.6 | 112,000 VND | 7,011,200 VND |
| 1 | 830#-4#酒红-Đỏ tươi 830#-4# | 3 | 96.7 | 1.5 | 95.2 | 112,000 VND | 10,662,400 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 6 | 197.2 | 3 | 194.2 | 112,000 VND | 21,750,400 VND |
| 1 | 830#-17#深棕-Bò cháy 830#-17#/kg | 3 | 94.7 | 1.5 | 93.2 | 112,000 VND | 10,438,400 VND |
| 1 | 830#-20#棕咖-Ca cao 830#-20# | 2 | 65.2 | 1 | 64.2 | 112,000 VND | 7,190,400 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 2 | 63.9 | 1 | 62.9 | 112,000 VND | 7,044,800 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | 24,407,000 VND | - | - |
| 04/03/2026 | 50,000,000 VND | - | - |
| 24/02/2026 | 5,000,000 VND | - | - |