Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV225
Đã tất toánNgày bán: 08/04/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
5 dòng
Tổng số cuộn
12 cuộn
Khối lượng Net
354.6 kg
Khối lượng Gross
360.6 kg
Ngày bán: 08/04/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SNR哥弟纹-300g 9192#300 | 6 | 181.7 | 3 | 178.7 | 113,000 VND | 20,193,100 VND |
| 1 | 9192#-21#米黄-Màu da 9192#-21#/kg | 1 | 30.1 | 0.5 | 29.6 | 113,000 VND | 3,344,800 VND |
| 1 | 9192#-22#咖啡-Cà phê 9192#-22# | 1 | 27.8 | 0.5 | 27.3 | 113,000 VND | 3,084,900 VND |
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-420g 827#420 | 2 | 60.4 | 1 | 59.4 | 85,000 VND | 5,049,000 VND |
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-380g 827#380/kg | 2 | 60.6 | 1 | 59.6 | 85,000 VND | 5,066,000 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 09/04/2026 | 36,700,000 VND | 37,800 VND | - |