Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV251
Đã tất toánNgày bán: 14/04/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
6 dòng
Tổng số cuộn
11 cuộn
Khối lượng Net
325.6 kg
Khối lượng Gross
331.1 kg
Ngày bán: 14/04/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-380g 827#380/kg | 1 | 32.3 | 0.5 | 31.8 | 85,000 VND | 2,703,000 VND |
| 1 | 830#-1#本白-Trắng kem 830#-1#/kg | 6 | 180.1 | 3 | 177.1 | 113,000 VND | 20,012,300 VND |
| 1 | 830#-9#深灰-Xám đậm 830#-9# | 1 | 31.6 | 0.5 | 31.1 | 113,000 VND | 3,514,300 VND |
| 1 | 830#-20#棕咖-Ca cao 830#-20# | 1 | 30.1 | 0.5 | 29.6 | 113,000 VND | 3,344,800 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 1 | 31.2 | 0.5 | 30.7 | 113,000 VND | 3,469,100 VND |
| 1 | 830#-8#墨绿-Ve chai 830#-8# | 1 | 25.8 | 0.5 | 25.3 | 113,000 VND | 2,858,900 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | 35,660,000 VND | 2,400 VND | - |
| 04/05/2026 | 240,000 VND | - | - |