Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV016
Đã tất toánNgày bán: 27/02/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
9 dòng
Tổng số cuộn
20 cuộn
Khối lượng Net
594.9 kg
Khối lượng Gross
604.9 kg
Ngày bán: 27/02/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 5 | 154.2 | 2.5 | 151.7 | 82,000 VND | 12,439,400 VND |
| 1 | 830#-1#本白-Trắng kem 830#-1#/kg | 3 | 93.3 | 1.5 | 91.8 | 112,000 VND | 10,281,600 VND |
| 1 | 830#-3#黄咖-Màu bò 830#-3# | 4 | 129.5 | 2 | 127.5 | 105,000 VND | 13,387,500 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 2 | 65.8 | 1 | 64.8 | 112,000 VND | 7,257,600 VND |
| 1 | 830#-17#深棕-Bò cháy 830#-17#/kg | 2 | 62.9 | 1 | 61.9 | 112,000 VND | 6,932,800 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 2 | 60.3 | 1 | 59.3 | 112,000 VND | 6,641,600 VND |
| 1 | 830#-7#湖蓝-Cổ vịt 830#-7# | 1 | 26.4 | 0.5 | 25.9 | 105,000 VND | 2,719,500 VND |
| 1 | 830#-5#枣红-Đỏ đô 830#-5# | 1 | 30 | 0.5 | 29.5 | 105,000 VND | 3,097,500 VND |
| 2 | 830#-5#枣红-Đỏ đô 830#-5# | 0 | -17.5 | - | -17.5 | 105,000 VND | -1,837,500 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 09/04/2026 | 660,000 VND | 2,322 VND | - |
| 01/04/2026 | 8,664,678 VND | - | - |
| 11/03/2026 | 26,000,000 VND | - | - |
| 09/03/2026 | 25,593,000 VND | - | - |