Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV286
Đã tất toánNgày bán: 22/04/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
5 dòng
Tổng số cuộn
10 cuộn
Khối lượng Net
396 kg
Khối lượng Gross
403.5 kg
Ngày bán: 22/04/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SNR哥弟纹-280g 9192#280/kg | 4 | 120.7 | 2 | 118.7 | 113,000 VND | 13,413,100 VND |
| 1 | 1820#-1#黑色 1820#-1# | 2 | 104.5 | 2 | 102.5 | 75,000 VND | 7,687,500 VND |
| 1 | 1820#-120#花灰 xam dam 1820#-120# | 2 | 102.3 | 2 | 100.3 | 75,000 VND | 7,522,500 VND |
| 1 | 1820#-119#白花灰 xam lot 1820#-119# | 1 | 47.1 | 1 | 46.1 | 75,000 VND | 3,457,500 VND |
| 1 | 40SNR哥弟纹-300g 9192#300 | 1 | 28.9 | 0.5 | 28.4 | 113,000 VND | 3,209,200 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | 35,250,000 VND | 39,800 VND | - |