Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV020
Đã tất toánNgày bán: 28/02/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
7 dòng
Tổng số cuộn
13 cuộn
Khối lượng Net
397 kg
Khối lượng Gross
403.5 kg
Ngày bán: 28/02/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 2 | 63.6 | 1 | 62.6 | 82,000 VND | 5,133,200 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 2 | 64.8 | 1 | 63.8 | 112,000 VND | 7,145,600 VND |
| 1 | 830#-20#棕咖-Ca cao 830#-20# | 2 | 65.4 | 1 | 64.4 | 112,000 VND | 7,212,800 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 2 | 64.1 | 1 | 63.1 | 112,000 VND | 7,067,200 VND |
| 1 | 830#-9#深灰-Xám đậm 830#-9# | 1 | 32.6 | 0.5 | 32.1 | 112,000 VND | 3,595,200 VND |
| 1 | 830#-5#枣红-Đỏ đô 830#-5# | 3 | 91.9 | 1.5 | 90.4 | 105,000 VND | 9,492,000 VND |
| 1 | 830#-7#湖蓝-Cổ vịt 830#-7# | 1 | 21.1 | 0.5 | 20.6 | 105,000 VND | 2,163,000 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | 26,939,000 VND | - | - |
| 09/04/2026 | 14,870,000 VND | - | - |