Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV346
Đã tất toánNgày bán: 07/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
7 dòng
Tổng số cuộn
13 cuộn
Khối lượng Net
385.8 kg
Khối lượng Gross
392.3 kg
Ngày bán: 07/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-380g 827#380/kg | 3 | 93.2 | 1.5 | 91.7 | 85,000 VND | 7,794,500 VND |
| 1 | 40SNR哥弟纹-300g 9192#300 | 3 | 89.9 | 1.5 | 88.4 | 113,000 VND | 9,989,200 VND |
| 1 | 40SNR哥弟纹-280g 9192#280/kg | 3 | 90.8 | 1.5 | 89.3 | 113,000 VND | 10,090,900 VND |
| 1 | 9192#-1#本白-Trắng kem 9192#-1#/kg | 1 | 27.4 | 0.5 | 26.9 | 113,000 VND | 3,039,700 VND |
| 1 | 9192#-22#咖啡-Cà phê 9192#-22# | 1 | 30.3 | 0.5 | 29.8 | 113,000 VND | 3,367,400 VND |
| 1 | 9192#-21#米黄-Màu da 9192#-21#/kg | 1 | 30.1 | 0.5 | 29.6 | 113,000 VND | 3,344,800 VND |
| 1 | 9192#-9#深灰-Xám đậm 9192#-9# | 1 | 30.6 | 0.5 | 30.1 | 113,000 VND | 3,401,300 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | 41,000,000 VND | 27,800 VND | - |