Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 25TVD104
Đã tất toánNgày bán: 04/12/2025 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
Số dòng hàng
9 dòng
Tổng số cuộn
17 cuộn
Khối lượng Net
482.1 kg
Khối lượng Gross
514.1 kg
Ngày bán: 04/12/2025 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 小华夫格280g-16#银灰 685#-16# | 2 | 62.9 | 2 | 60.9 | 72,000 VND | 4,384,800 VND |
| 1 | 小华夫格280g-34#枣红 685#-34#/kg | 2 | 59.5 | 2 | 57.5 | 72,000 VND | 4,140,000 VND |
| 1 | 小华夫格280g-42#灰色 685#-42#/kg | 1 | 31.3 | 1 | 30.3 | 72,000 VND | 2,181,600 VND |
| 1 | 小华夫格280g-47#蓝色 685#-47# | 2 | 62.9 | 2 | 60.9 | 72,000 VND | 4,384,800 VND |
| 1 | 小华夫格280g-53#豆绿 685#-53#/kg | 1 | 31.1 | 1 | 30.1 | 72,000 VND | 2,167,200 VND |
| 1 | 小华夫格280g-65#淡蓝 685#-65#/kg | 2 | 57.7 | 2 | 55.7 | 72,000 VND | 4,010,400 VND |
| 1 | 小华夫格280g-85#铁灰 685#-85#/kg | 2 | 60.5 | 2 | 58.5 | 72,000 VND | 4,212,000 VND |
| 1 | 小华夫格280g-102#葡萄紫 685#-102# | 5 | 148.2 | 5 | 143.2 | 72,000 VND | 10,310,400 VND |
| 1 | 小华夫格280g-1#黑色 685#-1#/kg | 0 | 0 | 15 | -15 | 72,000 VND | -1,080,000 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | 29,711,000 VND | 200 VND | - |
| 26/11/2025 | 5,000,000 VND | - | - |