Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV376
Đã tất toánNgày bán: 13/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
5 dòng
Tổng số cuộn
12 cuộn
Khối lượng Net
1,320.9 kg
Khối lượng Gross
1,420.3 kg
Ngày bán: 13/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 水洗棉-48#230g 咖啡 398#-48#230g | 2 | 232.2 | 16.3 | 215.9 | 38,000 VND | 8,205,948 VND |
| 1 | 水洗棉-5#230g 米杏 398#-5#230g | 2 | 246.1 | 17.2 | 228.9 | 38,000 VND | 8,697,174 VND |
| 1 | 水洗棉-3#230g 白灰 398#-3#230g | 2 | 234 | 16.4 | 217.6 | 38,000 VND | 8,269,560 VND |
| 1 | 水洗棉-39#230g 紫色 398#-39#230g | 2 | 233.4 | 16.3 | 217.1 | 38,000 VND | 8,248,356 VND |
| 1 | 水洗棉-1#230g 黑色 398#-1#230g | 4 | 474.6 | 33.2 | 441.4 | 38,000 VND | 16,772,364 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | 30,190,000 VND | 3,402 VND | - |
| 22/06/2026 | 20,000,000 VND | - | - |