Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV398
Đã tất toánNgày bán: 18/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
6 dòng
Tổng số cuộn
11 cuộn
Khối lượng Net
1,028.9 kg
Khối lượng Gross
1,102.9 kg
Ngày bán: 18/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-380g 827#380/kg | 2 | 60.4 | 1 | 59.4 | 85,000 VND | 5,049,000 VND |
| 1 | 水洗棉-1#230g 黑色 398#-1#230g | 3 | 350.3 | 24.5 | 325.8 | 38,000 VND | 12,380,400 VND |
| 1 | 水洗棉-3#230g 白灰 398#-3#230g | 1 | 102 | 7.1 | 94.9 | 38,000 VND | 3,606,200 VND |
| 1 | 水洗棉-5#230g 米杏 398#-5#230g | 2 | 258.4 | 18.1 | 240.3 | 38,000 VND | 9,131,400 VND |
| 1 | 水洗棉-48#230g 咖啡 398#-48#230g | 2 | 226.5 | 15.9 | 210.6 | 38,000 VND | 8,002,800 VND |
| 1 | 水洗棉-39#230g 紫色 398#-39#230g | 1 | 105.3 | 7.4 | 97.9 | 38,000 VND | 3,720,200 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | 41,890,000 VND | - | - |