Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV412
Đã tất toánNgày bán: 20/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
7 dòng
Tổng số cuộn
14 cuộn
Khối lượng Net
412.2 kg
Khối lượng Gross
419.2 kg
Ngày bán: 20/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 3 | 91.6 | 1.5 | 90.1 | 85,000 VND | 7,658,500 VND |
| 1 | 830#-1#本白-Trắng kem 830#-1#/kg | 1 | 28.7 | 0.5 | 28.2 | 112,000 VND | 3,158,400 VND |
| 1 | 830#-4#酒红-Đỏ tươi 830#-4# | 1 | 30.8 | 0.5 | 30.3 | 112,000 VND | 3,393,600 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 4 | 118.5 | 2 | 116.5 | 112,000 VND | 13,048,000 VND |
| 1 | 830#-20#棕咖-Ca cao 830#-20# | 2 | 58.6 | 1 | 57.6 | 112,000 VND | 6,451,200 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 2 | 60.7 | 1 | 59.7 | 112,000 VND | 6,686,400 VND |
| 1 | 830#-10#丈青-Xanh đen 830#-10#/kg | 1 | 30.3 | 0.5 | 29.8 | 112,000 VND | 3,337,600 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | 4,293,000 VND | 700 VND | - |
| 03/06/2026 | 39,440,000 VND | - | - |