Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV418
Đã tất toánNgày bán: 21/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
6 dòng
Tổng số cuộn
10 cuộn
Khối lượng Net
311.4 kg
Khối lượng Gross
316.9 kg
Ngày bán: 21/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SNR紧赛罗马布 828#/kg | 2 | 60.4 | 1 | 59.4 | 113,000 VND | 6,712,200 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 2 | 57 | 1 | 56 | 113,000 VND | 6,328,000 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 2 | 60.7 | 1 | 59.7 | 113,000 VND | 6,746,100 VND |
| 1 | 830#-4#酒红-Đỏ tươi 830#-4# | 1 | 31.2 | 0.5 | 30.7 | 113,000 VND | 3,469,100 VND |
| 1 | 830#-10#丈青-Xanh đen 830#-10#/kg | 2 | 59.9 | 1 | 58.9 | 113,000 VND | 6,655,700 VND |
| 1 | 1820#-1#黑色 1820#-1# | 1 | 47.7 | 1 | 46.7 | 75,000 VND | 3,502,500 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | 13,400,000 VND | 13,600 VND | - |
| 22/05/2026 | 20,000,000 VND | - | - |