Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV503
Đã tất toánNgày bán: 05/06/2026 | Nhân viên: Giang 江 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
7 dòng
Tổng số cuộn
7 cuộn
Khối lượng Net
205.5 kg
Khối lượng Gross
209.0 kg
Ngày bán: 05/06/2026 | Nhân viên: Giang 江 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 830#-1#本白-Trắng kem 830#-1#/kg | 1 | 30.8 | 0.5 | 30.3 | 113,000 VND | 3,423,900 VND |
| 1 | 830#-4#酒红-Đỏ tươi 830#-4# | 1 | 30.1 | 0.5 | 29.6 | 113,000 VND | 3,344,800 VND |
| 1 | 830#-10#丈青-Xanh đen 830#-10#/kg | 1 | 29.8 | 0.5 | 29.3 | 113,000 VND | 3,310,900 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 1 | 28.7 | 0.5 | 28.2 | 113,000 VND | 3,186,600 VND |
| 1 | 830#-20#棕咖-Ca cao 830#-20# | 1 | 29.9 | 0.5 | 29.4 | 113,000 VND | 3,322,200 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 1 | 29.8 | 0.5 | 29.3 | 113,000 VND | 3,310,900 VND |
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 1 | 29.9 | 0.5 | 29.4 | 85,000 VND | 2,499,000 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | 22,350,000 VND | 48,300 VND | - |