Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV504
Đã tất toánNgày bán: 05/06/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
9 dòng
Tổng số cuộn
13 cuộn
Khối lượng Net
1,118.2 kg
Khối lượng Gross
1,185.1 kg
Ngày bán: 05/06/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1820#-1#黑色 1820#-1# | 3 | 161.1 | 3 | 158.1 | 73,000 VND | 11,541,300 VND |
| 1 | 1820#-119#白花灰 xam lot 1820#-119# | 3 | 147 | 3 | 144 | 73,000 VND | 10,512,000 VND |
| 1 | 228#-60# 228#-60# | 1 | 210 | 14.6 | 195.4 | 30,000 VND | 5,862,000 VND |
| 1 | 228#-183# 228#-183# | 1 | 122 | 8.5 | 113.5 | 30,000 VND | 3,405,000 VND |
| 1 | 水洗棉-3#230g 白灰 398#-3#230g | 1 | 108 | 7.5 | 100.5 | 36,000 VND | 3,618,000 VND |
| 1 | 水洗棉-5#230g 米杏 398#-5#230g | 1 | 112 | 7.7 | 104.3 | 36,000 VND | 3,755,520 VND |
| 1 | 水洗棉-48#230g 咖啡 398#-48#230g | 1 | 121 | 8.4 | 112.6 | 36,000 VND | 4,053,600 VND |
| 1 | 水洗棉-39#230g 紫色 398#-39#230g | 1 | 96 | 6.7 | 89.3 | 36,000 VND | 3,214,800 VND |
| 1 | 水洗棉-1#230g 黑色 398#-1#230g | 1 | 108 | 7.5 | 100.5 | 36,000 VND | 3,618,000 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | 49,580,000 VND | 220 VND | - |