Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV543
Đã tất toánNgày bán: 12/06/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
5 dòng
Tổng số cuộn
10 cuộn
Khối lượng Net
1,077.9 kg
Khối lượng Gross
1,159 kg
Ngày bán: 12/06/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 水洗棉-1#230g 黑色 398#-1#230g | 2 | 233 | 16.3 | 216.7 | 36,000 VND | 7,800,840 VND |
| 1 | 水洗棉-3#230g 白灰 398#-3#230g | 2 | 232 | 16.2 | 215.8 | 36,000 VND | 7,767,360 VND |
| 1 | 水洗棉-5#230g 米杏 398#-5#230g | 2 | 238 | 16.7 | 221.3 | 36,000 VND | 7,968,240 VND |
| 1 | 水洗棉-39#230g 紫色 398#-39#230g | 2 | 216 | 15.1 | 200.9 | 36,000 VND | 7,231,680 VND |
| 1 | 水洗棉-48#230g 咖啡 398#-48#230g | 2 | 240 | 16.8 | 223.2 | 36,000 VND | 8,035,200 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | 28,680,000 VND | 8,320 VND | - |
| 19/06/2026 | 10,115,000 VND | - | - |