Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV569
Đã tất toánNgày bán: 17/06/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
6 dòng
Tổng số cuộn
13 cuộn
Khối lượng Net
386.3 kg
Khối lượng Gross
392.8 kg
Ngày bán: 17/06/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 5 | 154.4 | 2.5 | 151.9 | 85,000 VND | 12,911,500 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 3 | 89.8 | 1.5 | 88.3 | 112,000 VND | 9,889,600 VND |
| 1 | 830#-10#丈青-Xanh đen 830#-10#/kg | 2 | 60.3 | 1 | 59.3 | 112,000 VND | 6,641,600 VND |
| 1 | 830#-20#棕咖-Ca cao 830#-20# | 1 | 27.8 | 0.5 | 27.3 | 112,000 VND | 3,057,600 VND |
| 1 | 830#-17#深棕-Bò cháy 830#-17#/kg | 1 | 30.3 | 0.5 | 29.8 | 112,000 VND | 3,337,600 VND |
| 1 | 830#-4#酒红-Đỏ tươi 830#-4# | 1 | 30.2 | 0.5 | 29.7 | 112,000 VND | 3,326,400 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | 39,150,000 VND | 14,300 VND | - |