Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 25TVD116
Đã tất toánNgày bán: 23/01/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
Số dòng hàng
5 dòng
Tổng số cuộn
6 cuộn
Khối lượng Net
180.9 kg
Khối lượng Gross
186.9 kg
Ngày bán: 23/01/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 小华夫格280g-30#米黄 685#-30# | 1 | 31.1 | 1 | 30.1 | 72,000 VND | 2,167,200 VND |
| 1 | 小华夫格280g-37#浅卡其 685#-37#/kg | 1 | 32.1 | 1 | 31.1 | 72,000 VND | 2,239,200 VND |
| 1 | 小华夫格280g-53#豆绿 685#-53#/kg | 2 | 64.2 | 2 | 62.2 | 72,000 VND | 4,478,400 VND |
| 1 | 小华夫格280g-65#淡蓝 685#-65#/kg | 1 | 28.8 | 1 | 27.8 | 72,000 VND | 2,001,600 VND |
| 1 | SY9029#-1# SY9029#-1# | 1 | 30.7 | 1 | 29.7 | 96,000 VND | 2,851,200 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | 8,737,000 VND | 600 VND | - |
| 07/01/2026 | 5,000,000 VND | - | - |