Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 25TVD122
Đã tất toánNgày bán: 03/02/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
Số dòng hàng
6 dòng
Tổng số cuộn
16 cuộn
Khối lượng Net
475.4 kg
Khối lượng Gross
491.4 kg
Ngày bán: 03/02/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 小华夫格280g-34#枣红 685#-34#/kg | 5 | 162.3 | 5 | 157.3 | 72,000 VND | 11,325,600 VND |
| 1 | 小华夫格280g-65#淡蓝 685#-65#/kg | 3 | 85.8 | 3 | 82.8 | 72,000 VND | 5,961,600 VND |
| 1 | 小华夫格280g-102#葡萄紫 685#-102# | 2 | 55.2 | 2 | 53.2 | 72,000 VND | 3,830,400 VND |
| 1 | 小华夫格280g-37#浅卡其 685#-37#/kg | 2 | 62.6 | 2 | 60.6 | 72,000 VND | 4,363,200 VND |
| 1 | 小华夫格280g-42#灰色 685#-42#/kg | 2 | 62.9 | 2 | 60.9 | 72,000 VND | 4,384,800 VND |
| 1 | 小华夫格280g-47#蓝色 685#-47# | 2 | 62.6 | 2 | 60.6 | 72,000 VND | 4,363,200 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 06/03/2026 | 15,866,800 VND | - | - |
| 03/03/2026 | 7,362,000 VND | - | - |
| 26/01/2026 | 11,000,000 VND | - | - |