Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV082
Đã tất toánNgày bán: 09/03/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
5 dòng
Tổng số cuộn
35 cuộn
Khối lượng Net
1,097.1 kg
Khối lượng Gross
1,114.6 kg
Ngày bán: 09/03/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40SRT黑丝罗马布-400g 827#400/kg | 10 | 312 | 5 | 307 | 82,000 VND | 25,174,000 VND |
| 1 | 830#-13#浅灰-Xám lợt 830#-13#/kg | 10 | 325.1 | 5 | 320.1 | 112,000 VND | 35,851,200 VND |
| 1 | 830#-17#深棕-Bò cháy 830#-17#/kg | 7 | 223 | 3.5 | 219.5 | 112,000 VND | 24,584,000 VND |
| 1 | 830#-21#米黄-Màu da 830#-21# | 3 | 93.7 | 1.5 | 92.2 | 112,000 VND | 10,326,400 VND |
| 1 | 830#-5#枣红-Đỏ đô 830#-5# | 5 | 160.8 | 2.5 | 158.3 | 105,000 VND | 16,621,500 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | 6,430,000 VND | 1,100 VND | - |
| 27/05/2026 | 40,000,000 VND | - | - |
| 22/05/2026 | 30,000,000 VND | - | - |
| 13/05/2026 | 20,000,000 VND | - | - |
| 05/05/2026 | 15,000,000 VND | - | - |
| 20/04/2026 | 1,126,000 VND | - | - |