Kinh doanh/
Danh Sách Đơn Bán Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelDanh Sách Đơn Bán Hàng
Tổng cộng 835 đơn hàng đã ghi nhận trong hệ thống
Doanh Số (Trang này)
740,232,400 VND
Đã Thu (Trang này)
740,324,462 VND
Công Nợ (Trang này)
0 VND
Khối Lượng / Cuộn
8,802.1 kg (254 cuộn)
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Khối Lượng / Cuộn | Doanh Số | Đã Thu | Công Nợ | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV072 | 07/03/2026 | Chị Phương Anh SG 553 Chi Phuong AnhTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 416.6 kg 8 cuộn | 27,912,200 VND | 27,900,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV073 | 07/03/2026 | Chú Dũng766 SG 3 Chu Dung 766Cty-公司 | Cty-公司 | 610.5 kg 20 cuộn | 57,039,900 VND | 57,000,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV074 | 07/03/2026 | Anh Nghĩa SG 22 Anh NghiaCty-公司 | Cty-公司 | 58.8 kg 2 cuộn | 4,821,600 VND | 4,820,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV075 | 07/03/2026 | Chị Cẩm Tú SG 561 Chi Cam TuCty-公司 | Lộc-阿祿 | 96.3 kg 2 cuộn | 6,452,100 VND | 6,450,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV058 | 06/03/2026 | Chị Hường SG 468 Chi HuongTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 904.1 kg 30 cuộn | 74,136,200 VND | 74,136,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV059 | 06/03/2026 | Anh Thái Quang SG 506 Anh Thai QuangTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 299.4 kg 10 cuộn | 24,550,800 VND | 24,550,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV060 | 06/03/2026 | Tommy Ngô SG 276 Tommy NgoTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 29.7 kg 1 cuộn | 2,435,400 VND | 2,626,344 VND | Đã tất toán | |
| 26TV061 | 06/03/2026 | bảo trân SG 445 Bao TranTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 530.2 kg 10 cuộn | 35,523,400 VND | 35,500,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV062 | 06/03/2026 | Anh Khánh Nghĩa SG 231 Anh Khanh NghiaTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 319 kg 10 cuộn | 22,968,000 VND | 22,968,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV063 | 06/03/2026 | ch448 chi pi SG 409 Chi PiTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 406.9 kg 8 cuộn | 27,262,300 VND | 27,260,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV064 | 06/03/2026 | Chị Hường SG 468 Chi HuongTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 602.1 kg 20 cuộn | 49,372,200 VND | 49,364,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV065 | 06/03/2026 | bảo trân SG 445 Bao TranTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 491.6 kg 10 cuộn | 32,937,200 VND | 32,900,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV066 | 06/03/2026 | Chị Phương Anh SG 553 Chi Phuong AnhTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 298.8 kg 10 cuộn | 32,868,000 VND | 32,850,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV067 | 06/03/2026 | Chị Yến Mini SG 268 Chi Yen MiniTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 355.9 kg 10 cuộn | 28,695,500 VND | 28,650,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV068 | 06/03/2026 | Anh Phú SG 524 Anh PhuCty-公司 | Lộc-阿祿 | 177.6 kg 6 cuộn | 19,536,000 VND | 19,500,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV048 | 05/03/2026 | Chị Lài SG 528 Chi LaiCty-公司 | Giang 江 | 770.1 kg 25 cuộn | 84,711,000 VND | 84,711,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV049 | 05/03/2026 | Tommy Ngô SG 276 Tommy NgoTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 31.9 kg 1 cuộn | 2,615,800 VND | 2,823,660 VND | Đã tất toán | |
| 26TV050 | 05/03/2026 | Anh Rio SG 430 RioTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 564.8 kg 11 cuộn | 37,841,600 VND | 37,840,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV051 | 05/03/2026 | Anh Hữu Trung SG 555 Anh Huu TrungCty-公司 | Lộc-阿祿 | 139 kg 3 cuộn | 9,313,000 VND | 9,313,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV052 | 05/03/2026 | Anh Lân SG 500 Anh LânCty-公司 | Cty-公司 | 221.3 kg 7 cuộn | 18,589,200 VND | 18,589,200 VND | Đã tất toán | |
| 26TV053 | 05/03/2026 | Chị Phương Anh SG 553 Chi Phuong AnhTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 297 kg 10 cuộn | 32,670,000 VND | 32,650,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV054 | 05/03/2026 | Anh phi - 399 SG 399 Anh PhiTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 447.2 kg 15 cuộn | 47,850,400 VND | 47,850,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV055 | 05/03/2026 | Chị Thúy SG 511 Chi ThuyCty-公司 | Giang 江 | 59.2 kg 2 cuộn | 4,854,400 VND | 4,854,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV056 | 05/03/2026 | Anh Quang Huy SG 513 Anh Quang HuyTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 582.4 kg 20 cuộn | 47,756,800 VND | 47,700,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV057 | 05/03/2026 | Anh Cường Hồng Lạc SG 4 Anh Cuong HlacCty-公司 | Cty-公司 | 91.7 kg 3 cuộn | 7,519,400 VND | 7,519,258 VND | Đã tất toán |