Khách hàng/
Hồ Sơ & Lịch Sử Khách Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách
Chị Yến Mini
Trân-阿珍Mã khách: SG 268 Chi Yen Mini | Phụ trách: Chưa gán
Tổng Tiền Mua Hàng
423,866,500 VND
22 đơn hàng đã lập
Tổng Đã Thanh Toán
423,485,000 VND
22 lượt chuyển khoản
Tổng Công Nợ Còn Lại
0 VND
Không có nợ quá hạn
Giao Dịch Gần Nhất
Mua gần nhất: 29/06/2026
TT gần nhất: 06/07/2026
Hồ Sơ Chi Tiết Khách Hàng
Điện thoại liên lạc:
0976834137
Địa chỉ giao hàng:
584-16 lê trọng tấn tây thạnh
Mặt hàng vải thường mua:
Umi màu
Ghi chú kế toán:
Trân
Lịch Sử Mua Hàng (22 đơn)
| Mã Đơn | Ngày Bán | Nhân Viên | Số Dòng | Số Cuộn | Khối Lượng | Doanh Số | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV615 | 29/06/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 2 | 54.8 kg | 6,192,400 VND | Chi tiết |
| 26TV597 | 24/06/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 1 | 28 kg | 3,164,000 VND | Chi tiết |
| 26TV596 | 24/06/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 2 | 59.3 kg | 5,040,500 VND | Chi tiết |
| 26TV590 | 23/06/2026 | Trân-阿珍 | 6 dòng | 11 | 411.1 kg | 36,798,300 VND | Chi tiết |
| 26TV572 | 18/06/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 20 | 601.6 kg | 51,136,000 VND | Chi tiết |
| 26TV533 | 10/06/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 1 | 29.5 kg | 3,333,500 VND | Chi tiết |
| 26TV535 | 10/06/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 2 | 57.9 kg | 6,542,700 VND | Chi tiết |
| 26TV502 | 05/06/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 3 | 88.3 kg | 9,977,900 VND | Chi tiết |
| 26TV473 | 30/05/2026 | Trân-阿珍 | 4 dòng | 4 | 425.1 kg | 16,153,800 VND | Chi tiết |
| 26TV460 | 27/05/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 5 | 251 kg | 18,825,000 VND | Chi tiết |
| 26TV416 | 21/05/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 300.9 kg | 26,178,300 VND | Chi tiết |
| 26TV371 | 12/05/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 20 | 603.9 kg | 51,331,500 VND | Chi tiết |
| 26TV354 | 09/05/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 5 | 148.6 kg | 16,791,800 VND | Chi tiết |
| 26TV245 | 13/04/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 2 | 60.4 kg | 5,134,000 VND | Chi tiết |
| 26TV165 | 23/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 298.8 kg | 25,398,000 VND | Chi tiết |
| 26TV109 | 13/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 4 | 118.9 kg | 12,576,100 VND | Chi tiết |
| 26TV095 | 11/03/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 270.4 kg | 32,447,000 VND | Chi tiết |
| 26TV093 | 10/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 14 | 419.3 kg | 34,382,600 VND | Chi tiết |
| 26TV083 | 09/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 294.1 kg | 24,116,200 VND | Chi tiết |
| 26TV067 | 06/03/2026 | Trân-阿珍 | 5 dòng | 10 | 355.9 kg | 28,695,500 VND | Chi tiết |
| 26TV032 | 02/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 2 | 60 kg | 4,920,000 VND | Chi tiết |
| 26TV015 | 27/02/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 2 | 57.7 kg | 4,731,400 VND | Chi tiết |
Lịch Sử Thanh Toán & Chuyển Khoản (22 lượt)
| Ngày Thu | Đơn Khớp | Số Tiền Thu | Chiết Khấu | Ghi Chú | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | 26TV615 | 6,190,000 VND | 2,400 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 29/06/2026 | 26TV597 | 3,160,000 VND | 4,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 29/06/2026 | 26TV596 | 5,040,000 VND | 500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 29/06/2026 | 26TV590 | 36,790,000 VND | 8,300 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 19/06/2026 | 26TV572 | 51,135,000 VND | 1,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 11/06/2026 | 26TV533 | 3,330,000 VND | 3,500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 11/06/2026 | 26TV535 | 6,540,000 VND | 2,700 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 06/06/2026 | 26TV502 | 9,950,000 VND | 27,900 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/05/2026 | 26TV473 | 16,150,000 VND | 3,800 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/05/2026 | 26TV460 | 18,800,000 VND | 25,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 22/05/2026 | 26TV416 | 26,150,000 VND | 28,300 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 15/05/2026 | 26TV371 | 51,300,000 VND | 31,500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 09/05/2026 | 26TV354 | 16,790,000 VND | 1,800 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/04/2026 | 26TV245 | 5,120,000 VND | 14,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 24/03/2026 | 26TV165 | 25,350,000 VND | 48,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/03/2026 | 26TV109 | 12,550,000 VND | 26,100 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 11/03/2026 | 26TV093 | 34,350,000 VND | 32,600 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 11/03/2026 | 26TV095 | 32,400,000 VND | 47,000 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 09/03/2026 | 26TV083 | 24,100,000 VND | 16,200 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 07/03/2026 | 26TV067 | 28,650,000 VND | 45,500 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 03/03/2026 | 26TV032 | 4,920,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 27/02/2026 | 26TV015 | 4,720,000 VND | 11,400 VND | - | Khớp đơn hiện tại |