Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TV590
Đã tất toánNgày bán: 23/06/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
Số dòng hàng
6 dòng
Tổng số cuộn
11 cuộn
Khối lượng Net
411.1 kg
Khối lượng Gross
419.1 kg
Ngày bán: 23/06/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Sẵn-备货
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1820#-1#黑色 1820#-1# | 1 | 50.1 | 1 | 49.1 | 73,000 VND | 3,584,300 VND |
| 1 | 1820#-119#白花灰 xam lot 1820#-119# | 2 | 94.1 | 2 | 92.1 | 73,000 VND | 6,723,300 VND |
| 1 | 1820#-120#花灰 xam dam 1820#-120# | 2 | 102.2 | 2 | 100.2 | 73,000 VND | 7,314,600 VND |
| 1 | 830#-17#深棕-Bò cháy 830#-17#/kg | 2 | 57.3 | 1 | 56.3 | 113,000 VND | 6,361,900 VND |
| 1 | 830#-20#棕咖-Ca cao 830#-20# | 2 | 57.7 | 1 | 56.7 | 113,000 VND | 6,407,100 VND |
| 1 | 40SNR哥弟纹-300g 9192#300 | 2 | 57.7 | 1 | 56.7 | 113,000 VND | 6,407,100 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | 36,790,000 VND | 8,300 VND | - |